Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Oatmeal, dry
Calo và thông tin dinh dưỡng
387
calokcal mỗi 100 g
Đạm14 g
Carb66 g
Chất béo4,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 387 kcal —
- Chất đạm 14 g 28%
- Carbohydrate 66 g 24%
- Chất béo 4,7 g 6%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 11 g 38%
- Đường 0 g —
- Natri 9 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,41 mg 3%
- Thiamin (B1) 0,56 mg 47%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
- Niacin (B3) 4,1 mg 26%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Folate (B9) 46 µg 12%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 102 mg 8%
- Sắt 6,9 mg 39%
- Phốt pho 363 mg 29%
- Kali 484 mg 10%
- Kẽm 2,7 mg 24%
- Selen 2 µg 4%
- Iốt 0,12 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 387 | 14 g | 66 g | 4,7 g |
| 50 g | 50 g | 194 | 7,1 g | 33 g | 2,4 g |
| 150 g | 150 g | 581 | 21 g | 99 g | 7,1 g |
| 200 g | 200 g | 774 | 28 g | 132 g | 9,5 g |
| 250 g | 250 g | 968 | 35 g | 166 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
- Oats wholegrain new zealand359 kcal / 100 g
- Oats rolled new zealand361 kcal / 100 g
- Cereals porrigde wheat/barley/oat dry mix371 kcal / 100 g
- Yến mạchloại thường và ăn liền, không tăng cường vi chất, khô379 kcal / 100 g
- Couscous white wheat dry354 kcal / 100 g
- Porridge oats rolled unsweetened81 kcal / 100 g
- Porridge oats rolled unsweetened112 kcal / 100 g
Câu hỏi về Oatmeal, dry
100 g Oatmeal, dry có bao nhiêu calo?
100 g Oatmeal, dry có 387 kcal, gồm 14 g đạm, 66 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
50 g Oatmeal, dry có bao nhiêu calo?
50 g Oatmeal, dry có 194 kcal, gồm 7,1 g đạm, 33 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
150 g Oatmeal, dry có bao nhiêu calo?
150 g Oatmeal, dry có 581 kcal, gồm 21 g đạm, 99 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
200 g Oatmeal, dry có bao nhiêu calo?
200 g Oatmeal, dry có 774 kcal, gồm 28 g đạm, 132 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
250 g Oatmeal, dry có bao nhiêu calo?
250 g Oatmeal, dry có 968 kcal, gồm 35 g đạm, 166 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) E22 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ