Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 371 kcal —
  • Chất đạm 8,9 g 18%
  • Carbohydrate 77 g 28%
  • Chất béo 2,1 g 3%
  • Chất xơ 5 g 18%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3718,9 g77 g2,1 g
50 g50 g1864,5 g38 g1,1 g
150 g150 g55713 g115 g3,2 g
200 g200 g74218 g153 g4,2 g
250 g250 g92822 g192 g5,3 g

Câu hỏi về Cereals, porrigde, wheat/barley/oat, dry mix

100 g Cereals, porrigde, wheat/barley/oat, dry mix có bao nhiêu calo?

100 g Cereals, porrigde, wheat/barley/oat, dry mix có 371 kcal, gồm 8,9 g đạm, 77 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

50 g Cereals, porrigde, wheat/barley/oat, dry mix có bao nhiêu calo?

50 g Cereals, porrigde, wheat/barley/oat, dry mix có 186 kcal, gồm 4,5 g đạm, 38 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

150 g Cereals, porrigde, wheat/barley/oat, dry mix có bao nhiêu calo?

150 g Cereals, porrigde, wheat/barley/oat, dry mix có 557 kcal, gồm 13 g đạm, 115 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

200 g Cereals, porrigde, wheat/barley/oat, dry mix có bao nhiêu calo?

200 g Cereals, porrigde, wheat/barley/oat, dry mix có 742 kcal, gồm 18 g đạm, 153 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

250 g Cereals, porrigde, wheat/barley/oat, dry mix có bao nhiêu calo?

250 g Cereals, porrigde, wheat/barley/oat, dry mix có 928 kcal, gồm 22 g đạm, 192 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0095A · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ