Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 421 kcal —
  • Chất đạm 16 g 33%
  • Carbohydrate 64 g 23%
  • Chất béo 9,9 g 13%
  • Chất béo bão hòa 3,8 g 19%
  • Chất xơ 6 g 21%
  • Đường 33 g —
  • Natri 113 mg 5%
  • Cholesterol 5 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin E 1,2 mg 8%
  • Thiamin (B1) 4 mg 331%
  • Riboflavin (B2) 4,1 mg 313%
  • Niacin (B3) 30 mg 188%
  • Vitamin B6 0,11 mg 6%
  • Folate (B9) 12 µg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 312 mg 24%
  • Sắt 28,5 mg 158%
  • Magiê 45 mg 11%
  • Phốt pho 302 mg 24%
  • Kali 582 mg 12%
  • Kẽm 1,4 mg 13%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Mangan 0,45 mg 20%
  • Selen 6 µg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g42116 g64 g9,9 g
50 g50 g2118,2 g32 g4,9 g
150 g150 g63225 g96 g15 g
200 g200 g84233 g127 g20 g
250 g250 g105341 g159 g25 g

Câu hỏi về Ngũ cốc trẻ em lúa mì

100 g Ngũ cốc trẻ em lúa mì có bao nhiêu calo?

100 g Ngũ cốc trẻ em lúa mì có 421 kcal, gồm 16 g đạm, 64 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.

50 g Ngũ cốc trẻ em lúa mì có bao nhiêu calo?

50 g Ngũ cốc trẻ em lúa mì có 211 kcal, gồm 8,2 g đạm, 32 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.

150 g Ngũ cốc trẻ em lúa mì có bao nhiêu calo?

150 g Ngũ cốc trẻ em lúa mì có 632 kcal, gồm 25 g đạm, 96 g carbohydrate và 15 g chất béo.

200 g Ngũ cốc trẻ em lúa mì có bao nhiêu calo?

200 g Ngũ cốc trẻ em lúa mì có 842 kcal, gồm 33 g đạm, 127 g carbohydrate và 20 g chất béo.

250 g Ngũ cốc trẻ em lúa mì có bao nhiêu calo?

250 g Ngũ cốc trẻ em lúa mì có 1053 kcal, gồm 41 g đạm, 159 g carbohydrate và 25 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7566 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ