Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ngũ cốc lúa mì cho bé
Calo và thông tin dinh dưỡng
thức ăn trẻ em, ngũ cốc, lúa mì, pha với sữa công thức hoặc sữa mẹ
137
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,1 g
Carb24 g
Chất béo2,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 137 kcal —
- Chất đạm 4,1 g 8%
- Carbohydrate 24 g 9%
- Chất béo 2,9 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Đường 5,1 g —
- Natri 19 mg 1%
- Cholesterol 1 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 5,1 mg 6%
- Vitamin D 0,75 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,82 mg 68%
- Riboflavin (B2) 0,83 mg 64%
- Niacin (B3) 8,7 mg 54%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 41 mg 3%
- Sắt 6,6 mg 37%
- Magiê 12 mg 3%
- Phốt pho 39 mg 3%
- Kali 97 mg 2%
- Kẽm 0,61 mg 6%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 2,3 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 137 | 4,1 g | 24 g | 2,9 g |
| 50 g | 50 g | 69 | 2,1 g | 12 g | 1,4 g |
| 150 g | 150 g | 206 | 6,2 g | 37 g | 4,3 g |
| 200 g | 200 g | 274 | 8,3 g | 49 g | 5,7 g |
| 250 g | 250 g | 343 | 10 g | 61 g | 7,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Cháo gạo trẻ empha với sữa công thức hoặc sữa mẹ154 kcal / 100 g
- Ngũ cốc ăn dặm yến mạchpha với sữa công thức hoặc sữa mẹ153 kcal / 100 g
- Ngũ cốc lúa mì nguyên cám cho trẻthức ăn trẻ em, ngũ cốc, lúa mì nguyên cám, với táo, khô được tăng cường402 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em cháo lúa mạch sữa nguyên kemchế biến với sữa nguyên kem84 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em cháo gạo sữa bộtpha với nước125 kcal / 100 g
- Cháo ngũ cốc hỗn hợp trái cây cho bépha với sữa công thức hoặc sữa mẹ140 kcal / 100 g
- Bánh quy lúa mì sữa cho béthức ăn trẻ em, đồ ăn nhẹ, bánh quy, lúa mì với sữa bột391 kcal / 100 g
- Bột ngũ cốc hỗn hợp cho trẻ nhỏbổ sung vitamin và khoáng chất400 kcal / 100 g
- Bột ngũ cốc cho trẻ emdành cho trẻ em378 kcal / 100 g
- Sữa trẻ emdạng bột496 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ngũ cốc lúa mì cho bé
100 g Ngũ cốc lúa mì cho bé có bao nhiêu calo?
100 g Ngũ cốc lúa mì cho bé có 137 kcal, gồm 4,1 g đạm, 24 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
50 g Ngũ cốc lúa mì cho bé có bao nhiêu calo?
50 g Ngũ cốc lúa mì cho bé có 69 kcal, gồm 2,1 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
150 g Ngũ cốc lúa mì cho bé có bao nhiêu calo?
150 g Ngũ cốc lúa mì cho bé có 206 kcal, gồm 6,2 g đạm, 37 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
200 g Ngũ cốc lúa mì cho bé có bao nhiêu calo?
200 g Ngũ cốc lúa mì cho bé có 274 kcal, gồm 8,3 g đạm, 49 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
250 g Ngũ cốc lúa mì cho bé có bao nhiêu calo?
250 g Ngũ cốc lúa mì cho bé có 343 kcal, gồm 10 g đạm, 61 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7558 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ