Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ngũ cốc lúa mì nguyên cám cho trẻ
Calo và thông tin dinh dưỡng
thức ăn trẻ em, ngũ cốc, lúa mì nguyên cám, với táo, khô được tăng cường
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 402 kcal —
- Chất đạm 6,6 g 13%
- Carbohydrate 77 g 28%
- Chất béo 4,8 g 6%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 6,7 g 24%
- Đường 27 g —
- Natri 66 mg 3%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 58,3 mg 65%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 50 mg 333%
- Vitamin K 8,3 µg 7%
- Thiamin (B1) 0,33 mg 28%
- Riboflavin (B2) 1 mg 77%
- Niacin (B3) 13,3 mg 83%
- Axit pantothenic (B5) 0,95 mg 19%
- Vitamin B6 0,66 mg 39%
- Folate (B9) 166 µg 42%
- Vitamin B12 3,3 µg 139%
- Choline 42,1 mg 8%
Khoáng chất
- Canxi 600 mg 46%
- Sắt 45 mg 250%
- Magiê 140 mg 33%
- Phốt pho 200 mg 16%
- Kali 500 mg 11%
- Kẽm 2,6 mg 24%
- Đồng 0,62 mg 69%
- Mangan 2,5 mg 110%
- Selen 64,7 µg 118%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 402 | 6,6 g | 77 g | 4,8 g |
| 1 khẩu phần | 15 g | 60 | 1 g | 12 g | 0,7 g |
| 2 khẩu phần | 30 g | 121 | 2 g | 23 g | 1,4 g |
| ½ khẩu phần | 7,5 g | 30 | 0,5 g | 5,7 g | 0,4 g |
| 3 khẩu phần | 45 g | 181 | 3 g | 34 g | 2,2 g |
| 4 khẩu phần | 60 g | 241 | 4 g | 46 g | 2,9 g |
| 50 g | 50 g | 201 | 3,3 g | 38 g | 2,4 g |
| 150 g | 150 g | 603 | 9,9 g | 115 g | 7,2 g |
| 200 g | 200 g | 804 | 13 g | 153 g | 9,6 g |
| 250 g | 250 g | 1005 | 17 g | 191 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
- Ngũ cốc lúa mì cho béthức ăn trẻ em, ngũ cốc, lúa mì, có sữa bột và trái cây, khô404 kcal / 100 g
- Ngũ cốc trẻ em lúa mìngũ cốc, lúa mì, có sữa bột, khô421 kcal / 100 g
- Cháo ngũ cốc nguyên hạt cho trẻ emdạng bột, không đường, tăng cường vi chất425 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em cháo lúa mạch khô tăng cường376 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em cháo lúa mạch sữa nguyên kemchế biến với sữa nguyên kem84 kcal / 100 g
- Cháo gạo trẻ em với lê và táokhô, ăn liền được tăng cường389 kcal / 100 g
- Bột cháo ngũ cốc nguyên hạt cho trẻ emdành cho trẻ em, không đường, tăng cường dưỡng chất449 kcal / 100 g
- Bột ngũ cốc hỗn hợp cho trẻ nhỏbổ sung vitamin và khoáng chất400 kcal / 100 g
- Sữa chua trái cây cho bétrái cây, ngũ cốc hỗn hợp và sắt92 kcal / 100 g
- Gạo và táothức ăn trẻ em, khô396 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ngũ cốc lúa mì nguyên cám cho trẻ
100 g Ngũ cốc lúa mì nguyên cám cho trẻ có bao nhiêu calo?
100 g Ngũ cốc lúa mì nguyên cám cho trẻ có 402 kcal, gồm 6,6 g đạm, 77 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
1 khẩu phần (15 g) Ngũ cốc lúa mì nguyên cám cho trẻ có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (15 g) Ngũ cốc lúa mì nguyên cám cho trẻ có 60 kcal, gồm 1 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
2 khẩu phần (30 g) Ngũ cốc lúa mì nguyên cám cho trẻ có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (30 g) Ngũ cốc lúa mì nguyên cám cho trẻ có 121 kcal, gồm 2 g đạm, 23 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
½ khẩu phần (7,5 g) Ngũ cốc lúa mì nguyên cám cho trẻ có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (7,5 g) Ngũ cốc lúa mì nguyên cám cho trẻ có 30 kcal, gồm 0,5 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
3 khẩu phần (45 g) Ngũ cốc lúa mì nguyên cám cho trẻ có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (45 g) Ngũ cốc lúa mì nguyên cám cho trẻ có 181 kcal, gồm 3 g đạm, 34 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
4 khẩu phần (60 g) Ngũ cốc lúa mì nguyên cám cho trẻ có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (60 g) Ngũ cốc lúa mì nguyên cám cho trẻ có 241 kcal, gồm 4 g đạm, 46 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
50 g Ngũ cốc lúa mì nguyên cám cho trẻ có bao nhiêu calo?
50 g Ngũ cốc lúa mì nguyên cám cho trẻ có 201 kcal, gồm 3,3 g đạm, 38 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
150 g Ngũ cốc lúa mì nguyên cám cho trẻ có bao nhiêu calo?
150 g Ngũ cốc lúa mì nguyên cám cho trẻ có 603 kcal, gồm 9,9 g đạm, 115 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171359 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ