Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ngũ cốc lúa mì cho bé
Calo và thông tin dinh dưỡng
thức ăn trẻ em, ngũ cốc, lúa mì, có sữa bột và trái cây, khô
404
calokcal mỗi 100 g
Đạm17 g
Carb64 g
Chất béo9,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 404 kcal —
- Chất đạm 17 g 34%
- Carbohydrate 64 g 23%
- Chất béo 9,2 g 12%
- Chất béo bão hòa 3,6 g 18%
- Chất xơ 4,7 g 17%
- Đường 33 g —
- Natri 101 mg 4%
- Cholesterol 10 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 1,9 mg 13%
- Thiamin (B1) 4,4 mg 365%
- Riboflavin (B2) 4,4 mg 339%
- Niacin (B3) 42 mg 263%
- Vitamin B6 0,17 mg 10%
- Folate (B9) 22 µg 6%
Khoáng chất
- Canxi 218 mg 17%
- Sắt 27,7 mg 154%
- Magiê 44 mg 10%
- Phốt pho 271 mg 22%
- Kali 583 mg 12%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,11 mg 13%
- Mangan 0,83 mg 36%
- Selen 6,6 µg 12%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 404 | 17 g | 64 g | 9,2 g |
| 50 g | 50 g | 202 | 8,5 g | 32 g | 4,6 g |
| 150 g | 150 g | 606 | 25 g | 97 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 808 | 34 g | 129 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 1010 | 42 g | 161 g | 23 g |
Thực phẩm tương tự
- Ngũ cốc lúa mì nguyên cám cho trẻthức ăn trẻ em, ngũ cốc, lúa mì nguyên cám, với táo, khô được tăng cường402 kcal / 100 g
- Ngũ cốc gạo cho trẻ emthức ăn trẻ em, sữa bột và trái cây, dạng khô404 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em cháo lúa mạch khô có sữa bột384 kcal / 100 g
- Bột yến mạch cho bé có sữa bộtkhô414 kcal / 100 g
- Cháo gạo trẻ emkhô400 kcal / 100 g
- Bánh quy lúa mì sữa cho béthức ăn trẻ em, đồ ăn nhẹ, bánh quy, lúa mì với sữa bột391 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em cháo gạo sữa bộtpha với nước125 kcal / 100 g
- Cháo ngũ cốc hỗn hợp trái cây cho bépha với sữa công thức hoặc sữa mẹ140 kcal / 100 g
- Bột ngũ cốc hỗn hợp cho trẻ nhỏbổ sung vitamin và khoáng chất400 kcal / 100 g
- Trái cây trộn với ngũ cốc yến mạchthức ăn trẻ em, tất cả các giai đoạn91 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ngũ cốc lúa mì cho bé
100 g Ngũ cốc lúa mì cho bé có bao nhiêu calo?
100 g Ngũ cốc lúa mì cho bé có 404 kcal, gồm 17 g đạm, 64 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.
50 g Ngũ cốc lúa mì cho bé có bao nhiêu calo?
50 g Ngũ cốc lúa mì cho bé có 202 kcal, gồm 8,5 g đạm, 32 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
150 g Ngũ cốc lúa mì cho bé có bao nhiêu calo?
150 g Ngũ cốc lúa mì cho bé có 606 kcal, gồm 25 g đạm, 97 g carbohydrate và 14 g chất béo.
200 g Ngũ cốc lúa mì cho bé có bao nhiêu calo?
200 g Ngũ cốc lúa mì cho bé có 808 kcal, gồm 34 g đạm, 129 g carbohydrate và 18 g chất béo.
250 g Ngũ cốc lúa mì cho bé có bao nhiêu calo?
250 g Ngũ cốc lúa mì cho bé có 1010 kcal, gồm 42 g đạm, 161 g carbohydrate và 23 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7559 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ