Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 123 kcal —
  • Chất đạm 5,2 g 10%
  • Carbohydrate 20 g 7%
  • Chất béo 2,8 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,1 g 5%
  • Chất xơ 1,4 g 5%
  • Đường 9,9 g —
  • Natri 33 mg 1%
  • Cholesterol 3 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin E 0,57 mg 4%
  • Thiamin (B1) 1,3 mg 111%
  • Riboflavin (B2) 1,3 mg 103%
  • Niacin (B3) 12,8 mg 80%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 7 µg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 68 mg 5%
  • Sắt 8,4 mg 47%
  • Magiê 14 mg 3%
  • Phốt pho 82 mg 7%
  • Kali 178 mg 4%
  • Kẽm 0,32 mg 3%
  • Đồng 0,04 mg 5%
  • Mangan 0,25 mg 11%
  • Selen 2 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1235,2 g20 g2,8 g
50 g50 g622,6 g9,8 g1,4 g
150 g150 g1857,7 g29 g4,2 g
200 g200 g24610 g39 g5,6 g
250 g250 g30813 g49 g7 g

Câu hỏi về Ngũ cốc trẻ em lúa mì

100 g Ngũ cốc trẻ em lúa mì có bao nhiêu calo?

100 g Ngũ cốc trẻ em lúa mì có 123 kcal, gồm 5,2 g đạm, 20 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

50 g Ngũ cốc trẻ em lúa mì có bao nhiêu calo?

50 g Ngũ cốc trẻ em lúa mì có 62 kcal, gồm 2,6 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

150 g Ngũ cốc trẻ em lúa mì có bao nhiêu calo?

150 g Ngũ cốc trẻ em lúa mì có 185 kcal, gồm 7,7 g đạm, 29 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

200 g Ngũ cốc trẻ em lúa mì có bao nhiêu calo?

200 g Ngũ cốc trẻ em lúa mì có 246 kcal, gồm 10 g đạm, 39 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

250 g Ngũ cốc trẻ em lúa mì có bao nhiêu calo?

250 g Ngũ cốc trẻ em lúa mì có 308 kcal, gồm 13 g đạm, 49 g carbohydrate và 7 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7560 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ