Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ngũ cốc gạo cho trẻ em
Calo và thông tin dinh dưỡng
thức ăn trẻ em, sữa bột và trái cây, pha với nước
121
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,9 g
Carb20 g
Chất béo2,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 121 kcal —
- Chất đạm 3,9 g 8%
- Carbohydrate 20 g 7%
- Chất béo 2,9 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 1,1 g 4%
- Đường 8,7 g —
- Natri 33 mg 1%
- Cholesterol 1,8 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,54 mg 4%
- Thiamin (B1) 1,2 mg 97%
- Riboflavin (B2) 1,3 mg 98%
- Niacin (B3) 7,8 mg 49%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 7 µg 2%
Khoáng chất
- Canxi 98 mg 8%
- Sắt 8,5 mg 47%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 100 mg 8%
- Kali 233 mg 5%
- Kẽm 0,51 mg 5%
- Đồng 0,04 mg 5%
- Mangan 0,21 mg 9%
- Selen 2,5 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 121 | 3,9 g | 20 g | 2,9 g |
| 50 g | 50 g | 61 | 1,9 g | 10 g | 1,5 g |
| 150 g | 150 g | 182 | 5,8 g | 31 g | 4,4 g |
| 200 g | 200 g | 242 | 7,7 g | 41 g | 5,8 g |
| 250 g | 250 g | 303 | 9,7 g | 51 g | 7,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em cháo gạo sữa bộtpha với nước125 kcal / 100 g
- Ngũ cốc trẻ em lúa mìngũ cốc, lúa mì, có sữa bột và trái cây, pha với nước123 kcal / 100 g
- Bột gạo ăn dặmbổ sung vitamin C và sắt, pha với nước56 kcal / 100 g
- Ngũ cốc lúa mì cho béthức ăn trẻ em, ngũ cốc, lúa mì, có sữa bột và trái cây, khô404 kcal / 100 g
- Cháo ngũ cốc hỗn hợp trái cây cho bépha với sữa công thức hoặc sữa mẹ140 kcal / 100 g
- Cháo ngũ cốc hỗn hợp có sữa bột và trái cây cho bépha với nước123 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em cháo lúa mạch có sữa bộtchế biến với nước122 kcal / 100 g
- Bột yến mạch cho bé có sữa bột và trái câypha với nước118 kcal / 100 g
- Gạo và táothức ăn trẻ em, khô396 kcal / 100 g
- Món tráng miệng sữa cho bévới gạo hoặc bột semolina91 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ngũ cốc gạo cho trẻ em
100 g Ngũ cốc gạo cho trẻ em có bao nhiêu calo?
100 g Ngũ cốc gạo cho trẻ em có 121 kcal, gồm 3,9 g đạm, 20 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
50 g Ngũ cốc gạo cho trẻ em có bao nhiêu calo?
50 g Ngũ cốc gạo cho trẻ em có 61 kcal, gồm 1,9 g đạm, 10 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
150 g Ngũ cốc gạo cho trẻ em có bao nhiêu calo?
150 g Ngũ cốc gạo cho trẻ em có 182 kcal, gồm 5,8 g đạm, 31 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
200 g Ngũ cốc gạo cho trẻ em có bao nhiêu calo?
200 g Ngũ cốc gạo cho trẻ em có 242 kcal, gồm 7,7 g đạm, 41 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
250 g Ngũ cốc gạo cho trẻ em có bao nhiêu calo?
250 g Ngũ cốc gạo cho trẻ em có 303 kcal, gồm 9,7 g đạm, 51 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7550 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ