Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bột gạo ăn dặm
Calo và thông tin dinh dưỡng
bổ sung vitamin C và sắt, pha với nước
56
calokcal mỗi 100 g
Đạm1 g
Carb12 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 56 kcal —
- Chất đạm 1 g 2%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 0,3 g 1%
- Đường 0,9 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 56 | 1 g | 12 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 28 | 0,5 g | 6 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 84 | 1,5 g | 18 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 112 | 2 g | 24 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 140 | 2,5 g | 30 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Ngũ cốc gạo cho trẻ emthức ăn trẻ em, sữa bột và trái cây, pha với nước121 kcal / 100 g
- Cháo gạo trẻ empha với sữa công thức hoặc sữa mẹ154 kcal / 100 g
- Ngũ cốc ăn dặm có hương vịbổ sung vitamin và khoáng chất, pha với nước66 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em cháo gạo sữa bộtpha với nước125 kcal / 100 g
- Bột ngũ cốc hỗn hợp cho trẻ nhỏbổ sung vitamin và khoáng chất, pha với nước60 kcal / 100 g
- Cháo gạo cho trẻ emăn liền, không chứa sữa, tăng cường vi chất93 kcal / 100 g
- Món cơm cho trẻ nhỏ65 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em cháo lúa mạch có sữa bộtchế biến với nước122 kcal / 100 g
- Bột yến mạch cho bé có sữa bột và trái câypha với nước118 kcal / 100 g
- Multigrain fruit children's porridgerte, fortified105 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bột gạo ăn dặm
100 g Bột gạo ăn dặm có bao nhiêu calo?
100 g Bột gạo ăn dặm có 56 kcal, gồm 1 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Bột gạo ăn dặm có bao nhiêu calo?
50 g Bột gạo ăn dặm có 28 kcal, gồm 0,5 g đạm, 6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Bột gạo ăn dặm có bao nhiêu calo?
150 g Bột gạo ăn dặm có 84 kcal, gồm 1,5 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Bột gạo ăn dặm có bao nhiêu calo?
200 g Bột gạo ăn dặm có 112 kcal, gồm 2 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Bột gạo ăn dặm có bao nhiêu calo?
250 g Bột gạo ăn dặm có 140 kcal, gồm 2,5 g đạm, 30 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: ausnut F004550 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ