Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bột gạo ăn dặm
Calo và thông tin dinh dưỡng
bổ sung vitamin C và sắt
387
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,7 g
Carb83 g
Chất béo2,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 387 kcal —
- Chất đạm 6,7 g 13%
- Carbohydrate 83 g 30%
- Chất béo 2,3 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 387 | 6,7 g | 83 g | 2,3 g |
| 50 g | 50 g | 194 | 3,4 g | 42 g | 1,2 g |
| 150 g | 150 g | 581 | 10 g | 125 g | 3,5 g |
| 200 g | 200 g | 774 | 13 g | 166 g | 4,6 g |
| 250 g | 250 g | 968 | 17 g | 208 g | 5,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Cháo gạo trẻ emkhô được tăng cường390 kcal / 100 g
- Ngũ cốc gạo cho trẻ emthức ăn trẻ em, sữa bột và trái cây, dạng khô404 kcal / 100 g
- Bột ngũ cốc hỗn hợp cho trẻ nhỏbổ sung vitamin và khoáng chất400 kcal / 100 g
- Ngũ cốc ăn dặm có hương vịbổ sung vitamin và khoáng chất380 kcal / 100 g
- Cháo gạo cho trẻ emăn liền, không chứa sữa, tăng cường vi chất93 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em cháo gạo sữa bộtpha với nước125 kcal / 100 g
- Multigrain fruit children's porridgerte, fortified105 kcal / 100 g
- Món cơm cho trẻ nhỏ65 kcal / 100 g
- Bột cháo ngũ cốc nguyên hạt cho trẻ emdành cho trẻ em, không đường, tăng cường dưỡng chất449 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em cháo lúa mạch khô tăng cường376 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bột gạo ăn dặm
100 g Bột gạo ăn dặm có bao nhiêu calo?
100 g Bột gạo ăn dặm có 387 kcal, gồm 6,7 g đạm, 83 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
50 g Bột gạo ăn dặm có bao nhiêu calo?
50 g Bột gạo ăn dặm có 194 kcal, gồm 3,4 g đạm, 42 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
150 g Bột gạo ăn dặm có bao nhiêu calo?
150 g Bột gạo ăn dặm có 581 kcal, gồm 10 g đạm, 125 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
200 g Bột gạo ăn dặm có bao nhiêu calo?
200 g Bột gạo ăn dặm có 774 kcal, gồm 13 g đạm, 166 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
250 g Bột gạo ăn dặm có bao nhiêu calo?
250 g Bột gạo ăn dặm có 968 kcal, gồm 17 g đạm, 208 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
Nguồn: ausnut F004549 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ