Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bột ăn dặm gạo cho bé
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thức ăn trẻ em, ngũ cốc, gạo, pha với sữa nguyên kem
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 85 kcal —
- Chất đạm 3,5 g 7%
- Carbohydrate 10 g 4%
- Chất béo 3,4 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 4,9 g —
- Natri 42 mg 2%
- Cholesterol 10 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 42 µg 5%
- Vitamin C 0,2 mg 0%
- Vitamin D 1,2 µg 6%
- Vitamin E 0,44 mg 3%
- Vitamin K 0,2 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,24 mg 20%
- Riboflavin (B2) 0,32 mg 25%
- Niacin (B3) 2,4 mg 15%
- Axit pantothenic (B5) 0,35 mg 7%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0,41 µg 17%
- Choline 14,6 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 168 mg 13%
- Sắt 3,6 mg 20%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 122 mg 10%
- Kali 151 mg 3%
- Kẽm 0,49 mg 4%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 4,3 µg 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 85 | 3,5 g | 10 g | 3,4 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 24 | 1 g | 2,9 g | 1 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 48 | 2 g | 5,8 g | 1,9 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 12 | 0,5 g | 1,5 g | 0,5 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 72 | 2,9 g | 8,8 g | 2,9 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 96 | 3,9 g | 12 g | 3,8 g |
| 50 g | 50 g | 43 | 1,7 g | 5,2 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 128 | 5,2 g | 16 g | 5,1 g |
| 200 g | 200 g | 170 | 6,9 g | 21 g | 6,8 g |
| 250 g | 250 g | 213 | 8,6 g | 26 g | 8,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em cháo gạo sữa bộtpha với nước125 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em cháo lúa mạch sữa nguyên kemchế biến với sữa nguyên kem84 kcal / 100 g
- Cháo ngũ cốc hỗn hợp có sữa bột cho bépha với nước167 kcal / 100 g
- Ngũ cốc hỗn hợp cho trẻthức ăn trẻ em, pha với sữa nguyên kem96 kcal / 100 g
- Ngũ cốc hàm lượng protein cao cho trẻ emđược pha với sữa nguyên kem111 kcal / 100 g
- Cháo ngũ cốc hỗn hợp có sữa bột và trái cây cho bépha với nước123 kcal / 100 g
- Rice pudding prepared145 kcal / 100 g
- Bột gạo ăn dặmbổ sung vitamin C và sắt, pha với nước56 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bột ăn dặm gạo cho bé
100 g Bột ăn dặm gạo cho bé có bao nhiêu calo?
100 g Bột ăn dặm gạo cho bé có 85 kcal, gồm 3,5 g đạm, 10 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Bột ăn dặm gạo cho bé có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Bột ăn dặm gạo cho bé có 24 kcal, gồm 1 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 1 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Bột ăn dặm gạo cho bé có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Bột ăn dặm gạo cho bé có 48 kcal, gồm 2 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Bột ăn dặm gạo cho bé có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Bột ăn dặm gạo cho bé có 12 kcal, gồm 0,5 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Bột ăn dặm gạo cho bé có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Bột ăn dặm gạo cho bé có 72 kcal, gồm 2,9 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Bột ăn dặm gạo cho bé có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Bột ăn dặm gạo cho bé có 96 kcal, gồm 3,9 g đạm, 12 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
50 g Bột ăn dặm gạo cho bé có bao nhiêu calo?
50 g Bột ăn dặm gạo cho bé có 43 kcal, gồm 1,7 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
150 g Bột ăn dặm gạo cho bé có bao nhiêu calo?
150 g Bột ăn dặm gạo cho bé có 128 kcal, gồm 5,2 g đạm, 16 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172299 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ