Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ngũ cốc trẻ em gạo
Calo và thông tin dinh dưỡng
thức ăn trẻ em, có sữa chua, có trái cây, khô
389
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb70 g
Chất béo7,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 389 kcal —
- Chất đạm 11 g 23%
- Carbohydrate 70 g 26%
- Chất béo 7,1 g 9%
- Chất béo bão hòa 4,4 g 22%
- Chất xơ 3,8 g 14%
- Đường 35 g —
- Natri 93 mg 4%
- Cholesterol 29 mg 10%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,53 mg 4%
- Thiamin (B1) 2,9 mg 243%
- Riboflavin (B2) 0,5 mg 38%
- Niacin (B3) 2,6 mg 16%
- Vitamin B6 1,1 mg 66%
- Folate (B9) 91 µg 23%
Khoáng chất
- Canxi 290 mg 22%
- Sắt 15 mg 84%
- Magiê 161 mg 38%
- Phốt pho 363 mg 29%
- Kali 631 mg 13%
- Kẽm 1,4 mg 13%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,34 mg 15%
- Selen 8 µg 15%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 389 | 11 g | 70 g | 7,1 g |
| 50 g | 50 g | 195 | 5,7 g | 35 g | 3,6 g |
| 150 g | 150 g | 584 | 17 g | 105 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 778 | 23 g | 140 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 973 | 28 g | 175 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em cháo gạo sữa bộtpha với nước125 kcal / 100 g
- Ngũ cốc gạothức ăn trẻ em, khô, earths best organic whole grain, chỉ tăng cường sắt386 kcal / 100 g
- Bột gạo ăn dặmbổ sung vitamin C và sắt387 kcal / 100 g
- Ngũ cốc ăn dặm yến mạchkhô403 kcal / 100 g
- Cháo gạo trẻ em với lê và táokhô, ăn liền được tăng cường389 kcal / 100 g
- Gạo và táothức ăn trẻ em, khô396 kcal / 100 g
- Sữa chua trái cây cho bétrái cây, ngũ cốc hỗn hợp và sắt92 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em cháo lúa mạch khô tăng cường376 kcal / 100 g
- Cháo gạo cho trẻ emăn liền, không chứa sữa, tăng cường vi chất93 kcal / 100 g
- Món tráng miệng sữa cho bévới gạo hoặc bột semolina91 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ngũ cốc trẻ em gạo
100 g Ngũ cốc trẻ em gạo có bao nhiêu calo?
100 g Ngũ cốc trẻ em gạo có 389 kcal, gồm 11 g đạm, 70 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
50 g Ngũ cốc trẻ em gạo có bao nhiêu calo?
50 g Ngũ cốc trẻ em gạo có 195 kcal, gồm 5,7 g đạm, 35 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
150 g Ngũ cốc trẻ em gạo có bao nhiêu calo?
150 g Ngũ cốc trẻ em gạo có 584 kcal, gồm 17 g đạm, 105 g carbohydrate và 11 g chất béo.
200 g Ngũ cốc trẻ em gạo có bao nhiêu calo?
200 g Ngũ cốc trẻ em gạo có 778 kcal, gồm 23 g đạm, 140 g carbohydrate và 14 g chất béo.
250 g Ngũ cốc trẻ em gạo có bao nhiêu calo?
250 g Ngũ cốc trẻ em gạo có 973 kcal, gồm 28 g đạm, 175 g carbohydrate và 18 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7551 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ