Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 403 kcal —
  • Chất đạm 12 g 24%
  • Carbohydrate 61 g 22%
  • Chất béo 7,5 g 10%
  • Chất béo bão hòa 1,5 g 7%
  • Chất xơ 12 g 41%
  • Đường 29 g —
  • Natri 7 mg 0%
  • Cholesterol 2 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,71 mg 5%
  • Thiamin (B1) 2,4 mg 204%
  • Riboflavin (B2) 2,7 mg 209%
  • Niacin (B3) 26,6 mg 166%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Folate (B9) 1 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 1410 mg 108%
  • Sắt 40 mg 222%
  • Magiê 134 mg 32%
  • Phốt pho 1474 mg 118%
  • Kali 365 mg 8%
  • Kẽm 2,3 mg 21%
  • Đồng 0,28 mg 31%
  • Mangan 3,5 mg 152%
  • Selen 22,2 µg 40%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g40312 g61 g7,5 g
50 g50 g2025,9 g31 g3,8 g
150 g150 g60518 g92 g11 g
200 g200 g80624 g122 g15 g
250 g250 g100830 g153 g19 g

Câu hỏi về Ngũ cốc ăn dặm yến mạch

100 g Ngũ cốc ăn dặm yến mạch có bao nhiêu calo?

100 g Ngũ cốc ăn dặm yến mạch có 403 kcal, gồm 12 g đạm, 61 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

50 g Ngũ cốc ăn dặm yến mạch có bao nhiêu calo?

50 g Ngũ cốc ăn dặm yến mạch có 202 kcal, gồm 5,9 g đạm, 31 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

150 g Ngũ cốc ăn dặm yến mạch có bao nhiêu calo?

150 g Ngũ cốc ăn dặm yến mạch có 605 kcal, gồm 18 g đạm, 92 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Ngũ cốc ăn dặm yến mạch có bao nhiêu calo?

200 g Ngũ cốc ăn dặm yến mạch có 806 kcal, gồm 24 g đạm, 122 g carbohydrate và 15 g chất béo.

250 g Ngũ cốc ăn dặm yến mạch có bao nhiêu calo?

250 g Ngũ cốc ăn dặm yến mạch có 1008 kcal, gồm 30 g đạm, 153 g carbohydrate và 19 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 291 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ