Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 366 kcal —
  • Chất đạm 10 g 21%
  • Carbohydrate 69 g 25%
  • Chất béo 5,1 g 7%
  • Chất béo bão hòa 1,1 g 5%
  • Chất xơ 7,2 g 26%
  • Đường 1,3 g —
  • Natri 6 mg 0%
  • Cholesterol 1 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,16 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,78 mg 65%
  • Riboflavin (B2) 1,1 mg 85%
  • Niacin (B3) 13,7 mg 86%
  • Vitamin B6 0,12 mg 7%
  • Folate (B9) 9 µg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 428 mg 33%
  • Sắt 7,1 mg 40%
  • Magiê 76 mg 18%
  • Phốt pho 360 mg 29%
  • Kali 257 mg 5%
  • Kẽm 2 mg 18%
  • Đồng 0,21 mg 23%
  • Mangan 2,8 mg 121%
  • Selen 12,7 µg 23%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g36611 g69 g5,1 g
50 g50 g1835,2 g34 g2,6 g
150 g150 g54916 g103 g7,7 g
200 g200 g73221 g138 g10 g
250 g250 g91526 g172 g13 g

Câu hỏi về Ngũ cốc hình chữ O cho bé

100 g Ngũ cốc hình chữ O cho bé có bao nhiêu calo?

100 g Ngũ cốc hình chữ O cho bé có 366 kcal, gồm 11 g đạm, 69 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

50 g Ngũ cốc hình chữ O cho bé có bao nhiêu calo?

50 g Ngũ cốc hình chữ O cho bé có 183 kcal, gồm 5,2 g đạm, 34 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

150 g Ngũ cốc hình chữ O cho bé có bao nhiêu calo?

150 g Ngũ cốc hình chữ O cho bé có 549 kcal, gồm 16 g đạm, 103 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.

200 g Ngũ cốc hình chữ O cho bé có bao nhiêu calo?

200 g Ngũ cốc hình chữ O cho bé có 732 kcal, gồm 21 g đạm, 138 g carbohydrate và 10 g chất béo.

250 g Ngũ cốc hình chữ O cho bé có bao nhiêu calo?

250 g Ngũ cốc hình chữ O cho bé có 915 kcal, gồm 26 g đạm, 172 g carbohydrate và 13 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7534 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ