Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 92 kcal —
  • Chất đạm 3,9 g 8%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 3,4 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
  • Chất xơ 0,7 g 3%
  • Đường 4,7 g —
  • Natri 39 mg 2%
  • Cholesterol 9,1 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 41 µg 5%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,89 µg 4%
  • Vitamin E 0,08 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
  • Riboflavin (B2) 0,27 mg 20%
  • Niacin (B3) 1,5 mg 9%
  • Vitamin B6 0,04 mg 3%
  • Folate (B9) 5 µg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 145 mg 11%
  • Sắt 0,76 mg 4%
  • Magiê 17 mg 4%
  • Phốt pho 112 mg 9%
  • Kali 145 mg 3%
  • Kẽm 0,54 mg 5%
  • Đồng 0,04 mg 5%
  • Mangan 0,29 mg 13%
  • Selen 4,6 µg 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g923,9 g11 g3,4 g
50 g50 g462 g5,7 g1,7 g
150 g150 g1385,9 g17 g5,2 g
200 g200 g1847,8 g23 g6,9 g
250 g250 g2309,8 g29 g8,6 g

Câu hỏi về Ngũ cốc vòng cho trẻ em

100 g Ngũ cốc vòng cho trẻ em có bao nhiêu calo?

100 g Ngũ cốc vòng cho trẻ em có 92 kcal, gồm 3,9 g đạm, 11 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

50 g Ngũ cốc vòng cho trẻ em có bao nhiêu calo?

50 g Ngũ cốc vòng cho trẻ em có 46 kcal, gồm 2 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

150 g Ngũ cốc vòng cho trẻ em có bao nhiêu calo?

150 g Ngũ cốc vòng cho trẻ em có 138 kcal, gồm 5,9 g đạm, 17 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.

200 g Ngũ cốc vòng cho trẻ em có bao nhiêu calo?

200 g Ngũ cốc vòng cho trẻ em có 184 kcal, gồm 7,8 g đạm, 23 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.

250 g Ngũ cốc vòng cho trẻ em có bao nhiêu calo?

250 g Ngũ cốc vòng cho trẻ em có 230 kcal, gồm 9,8 g đạm, 29 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 5174 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ