Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 392 kcal —
  • Chất đạm 13 g 25%
  • Carbohydrate 65 g 23%
  • Chất béo 7,7 g 10%
  • Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
  • Chất xơ 7,7 g 28%
  • Đường 25 g —
  • Natri 63 mg 3%
  • Cholesterol 5 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin E 1,4 mg 10%
  • Thiamin (B1) 2,4 mg 202%
  • Riboflavin (B2) 2,6 mg 202%
  • Niacin (B3) 22,6 mg 141%
  • Vitamin B6 0,15 mg 9%
  • Folate (B9) 11 µg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 755 mg 58%
  • Sắt 23,2 mg 129%
  • Magiê 80 mg 19%
  • Phốt pho 804 mg 64%
  • Kali 681 mg 14%
  • Kẽm 1,9 mg 18%
  • Đồng 0,21 mg 24%
  • Mangan 2 mg 87%
  • Selen 16,5 µg 30%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g39213 g65 g7,7 g
50 g50 g1966,4 g32 g3,9 g
150 g150 g58819 g97 g12 g
200 g200 g78425 g129 g16 g
250 g250 g98032 g162 g19 g

Câu hỏi về Ngũ cốc ăn dặm yến mạch với sữa bột và trái cây

100 g Ngũ cốc ăn dặm yến mạch với sữa bột và trái cây có bao nhiêu calo?

100 g Ngũ cốc ăn dặm yến mạch với sữa bột và trái cây có 392 kcal, gồm 13 g đạm, 65 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.

50 g Ngũ cốc ăn dặm yến mạch với sữa bột và trái cây có bao nhiêu calo?

50 g Ngũ cốc ăn dặm yến mạch với sữa bột và trái cây có 196 kcal, gồm 6,4 g đạm, 32 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

150 g Ngũ cốc ăn dặm yến mạch với sữa bột và trái cây có bao nhiêu calo?

150 g Ngũ cốc ăn dặm yến mạch với sữa bột và trái cây có 588 kcal, gồm 19 g đạm, 97 g carbohydrate và 12 g chất béo.

200 g Ngũ cốc ăn dặm yến mạch với sữa bột và trái cây có bao nhiêu calo?

200 g Ngũ cốc ăn dặm yến mạch với sữa bột và trái cây có 784 kcal, gồm 25 g đạm, 129 g carbohydrate và 16 g chất béo.

250 g Ngũ cốc ăn dặm yến mạch với sữa bột và trái cây có bao nhiêu calo?

250 g Ngũ cốc ăn dặm yến mạch với sữa bột và trái cây có 980 kcal, gồm 32 g đạm, 162 g carbohydrate và 19 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7563 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ