Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ngũ cốc ăn dặm yến mạch
Calo và thông tin dinh dưỡng
pha với sữa công thức hoặc sữa mẹ
153
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,2 g
Carb21 g
Chất béo4,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 153 kcal —
- Chất đạm 4,2 g 8%
- Carbohydrate 21 g 8%
- Chất béo 4,4 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,5 g 7%
- Chất xơ 3 g 11%
- Đường 7,5 g —
- Natri 15 mg 1%
- Cholesterol 1,3 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 4,8 mg 5%
- Vitamin D 0,72 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,67 mg 56%
- Riboflavin (B2) 0,77 mg 59%
- Niacin (B3) 7,4 mg 46%
- Vitamin B6 0,06 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 398 mg 31%
- Sắt 11,1 mg 62%
- Magiê 38 mg 9%
- Phốt pho 400 mg 32%
- Kali 147 mg 3%
- Kẽm 0,98 mg 9%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,91 mg 40%
- Selen 7,2 µg 13%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 153 | 4,2 g | 21 g | 4,4 g |
| 50 g | 50 g | 77 | 2,1 g | 11 g | 2,2 g |
| 150 g | 150 g | 230 | 6,3 g | 32 g | 6,6 g |
| 200 g | 200 g | 306 | 8,3 g | 43 g | 8,8 g |
| 250 g | 250 g | 383 | 10 g | 53 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
- Ngũ cốc ăn dặm yến mạch với sữa bột và trái câykhô392 kcal / 100 g
- Ngũ cốc bột yến mạch cho bépha với sữa nguyên chất116 kcal / 100 g
- Ngũ cốc yến mạch cho bé có sữa bộtpha với nước121 kcal / 100 g
- Cháo yến mạch thức ăn cho trẻ emtừ 6 tháng tuổi, đã chế biến96 kcal / 100 g
- Bột yến mạch cho bé có sữa bộtkhô414 kcal / 100 g
- Bột yến mạch cho bé có sữa bột và trái câypha với nước118 kcal / 100 g
- Cháo gạo trẻ empha với sữa công thức hoặc sữa mẹ154 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em ngũ cốc yến mạch với chuốipha với sữa nguyên kem86 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em ngũ cốc yến mạch với mật ongkhô391 kcal / 100 g
- Oat fruit children's porridgerte, fortified77 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ngũ cốc ăn dặm yến mạch
100 g Ngũ cốc ăn dặm yến mạch có bao nhiêu calo?
100 g Ngũ cốc ăn dặm yến mạch có 153 kcal, gồm 4,2 g đạm, 21 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
50 g Ngũ cốc ăn dặm yến mạch có bao nhiêu calo?
50 g Ngũ cốc ăn dặm yến mạch có 77 kcal, gồm 2,1 g đạm, 11 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
150 g Ngũ cốc ăn dặm yến mạch có bao nhiêu calo?
150 g Ngũ cốc ăn dặm yến mạch có 230 kcal, gồm 6,3 g đạm, 32 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
200 g Ngũ cốc ăn dặm yến mạch có bao nhiêu calo?
200 g Ngũ cốc ăn dặm yến mạch có 306 kcal, gồm 8,3 g đạm, 43 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
250 g Ngũ cốc ăn dặm yến mạch có bao nhiêu calo?
250 g Ngũ cốc ăn dặm yến mạch có 383 kcal, gồm 10 g đạm, 53 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7546 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ