Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ngũ cốc hỗn hợp cho trẻ
Calo và thông tin dinh dưỡng
thức ăn trẻ em, pha với sữa nguyên kem
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 96 kcal —
- Chất đạm 4,1 g 8%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 3,4 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,7 g 9%
- Chất xơ 0,8 g 3%
- Đường 4,8 g —
- Natri 42 mg 2%
- Cholesterol 9 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 41 µg 5%
- Vitamin C 0,3 mg 0%
- Vitamin D 1,1 µg 6%
- Vitamin E 0,47 mg 3%
- Vitamin K 0,4 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,31 mg 26%
- Riboflavin (B2) 0,45 mg 34%
- Niacin (B3) 3,9 mg 24%
- Axit pantothenic (B5) 0,45 mg 9%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 0,4 µg 17%
- Choline 15,3 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 220 mg 17%
- Sắt 10,4 mg 58%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 118 mg 9%
- Kali 166 mg 4%
- Kẽm 0,59 mg 5%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 6,1 µg 11%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 96 | 4,1 g | 12 g | 3,4 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 27 | 1,2 g | 3,3 g | 1 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 54 | 2,3 g | 6,5 g | 1,9 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 14 | 0,6 g | 1,6 g | 0,5 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 82 | 3,5 g | 9,8 g | 2,9 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 109 | 4,7 g | 13 g | 3,8 g |
| 50 g | 50 g | 48 | 2,1 g | 5,8 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 144 | 6,2 g | 17 g | 5,1 g |
| 200 g | 200 g | 192 | 8,3 g | 23 g | 6,8 g |
| 250 g | 250 g | 240 | 10 g | 29 g | 8,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Ngũ cốc hỗn hợp cho trẻ empha với sữa công thức hoặc sữa mẹ167 kcal / 100 g
- Bột ngũ cốc hỗn hợp cho trẻ nhỏbổ sung vitamin và khoáng chất400 kcal / 100 g
- Ngũ cốc hỗn hợp cho trẻ em có bánh quy sữa bột và trái câycó bánh quy, sữa bột và trái cây, pha với nước117 kcal / 100 g
- Bánh quy ngũ cốc hỗn hợp cho trẻ emthức ăn trẻ em, đồ ăn nhẹ380 kcal / 100 g
- Ngũ cốc ăn dặm hỗn hợp vị mật ongpha với sữa nguyên chất115 kcal / 100 g
- Ngũ cốc ăn dặm hỗn hợp vị chuốipha với sữa nguyên chất86 kcal / 100 g
- Cháo ngũ cốc hỗn hợp có sữa bột cho bépha với nước167 kcal / 100 g
- Cháo ngũ cốc hỗn hợp trái cây cho bépha với sữa công thức hoặc sữa mẹ140 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em cháo lúa mạch sữa nguyên kemchế biến với sữa nguyên kem84 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em cháo gạo sữa bộtpha với nước125 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ngũ cốc hỗn hợp cho trẻ
100 g Ngũ cốc hỗn hợp cho trẻ có bao nhiêu calo?
100 g Ngũ cốc hỗn hợp cho trẻ có 96 kcal, gồm 4,1 g đạm, 12 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Ngũ cốc hỗn hợp cho trẻ có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Ngũ cốc hỗn hợp cho trẻ có 27 kcal, gồm 1,2 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 1 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Ngũ cốc hỗn hợp cho trẻ có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Ngũ cốc hỗn hợp cho trẻ có 54 kcal, gồm 2,3 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Ngũ cốc hỗn hợp cho trẻ có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Ngũ cốc hỗn hợp cho trẻ có 14 kcal, gồm 0,6 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Ngũ cốc hỗn hợp cho trẻ có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Ngũ cốc hỗn hợp cho trẻ có 82 kcal, gồm 3,5 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Ngũ cốc hỗn hợp cho trẻ có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Ngũ cốc hỗn hợp cho trẻ có 109 kcal, gồm 4,7 g đạm, 13 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
50 g Ngũ cốc hỗn hợp cho trẻ có bao nhiêu calo?
50 g Ngũ cốc hỗn hợp cho trẻ có 48 kcal, gồm 2,1 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
150 g Ngũ cốc hỗn hợp cho trẻ có bao nhiêu calo?
150 g Ngũ cốc hỗn hợp cho trẻ có 144 kcal, gồm 6,2 g đạm, 17 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173529 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ