Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em thanh thịt junior
Calo và thông tin dinh dưỡng
thức ăn trẻ em, thịt, thanh thịt, junior
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 184 kcal —
- Chất đạm 13 g 27%
- Carbohydrate 0,9 g 0%
- Chất béo 15 g 19%
- Chất béo bão hòa 5,8 g 29%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 0,8 g —
- Natri 267 mg 12%
- Cholesterol 70 mg 23%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 21 µg 2%
- Vitamin C 2,4 mg 3%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,28 mg 2%
- Vitamin K 0,5 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 1,5 mg 9%
- Axit pantothenic (B5) 0,48 mg 10%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 11 µg 3%
- Vitamin B12 0,29 µg 12%
- Choline 56,8 mg 10%
Khoáng chất
- Canxi 34 mg 3%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 103 mg 8%
- Kali 114 mg 2%
- Kẽm 1,9 mg 17%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Selen 13,3 µg 24%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 184 | 13 g | 0,9 g | 15 g |
| 1 khẩu phần | 10 g | 18 | 1,3 g | 0,1 g | 1,5 g |
| 2 khẩu phần | 20 g | 37 | 2,7 g | 0,2 g | 2,9 g |
| ½ khẩu phần | 5 g | 9 | 0,7 g | 0 g | 0,7 g |
| 3 khẩu phần | 30 g | 55 | 4 g | 0,3 g | 4,4 g |
| 4 khẩu phần | 40 g | 74 | 5,4 g | 0,4 g | 5,8 g |
| 50 g | 50 g | 92 | 6,7 g | 0,5 g | 7,3 g |
| 150 g | 150 g | 276 | 20 g | 1,4 g | 22 g |
| 200 g | 200 g | 368 | 27 g | 1,8 g | 29 g |
| 250 g | 250 g | 460 | 34 g | 2,3 g | 37 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em thanh gà juniorthức ăn trẻ em, thịt, thanh gà, junior188 kcal / 100 g
- Thanh thịt gà tâythức ăn trẻ em, thịt, loại junior188 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em thịt bò juniorthức ăn trẻ em, thịt, thịt bò, junior81 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt bò cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, loại junior77 kcal / 100 g
- Thịt bò với rau cho trẻ tập điThức ăn trẻ em, thịt, thịt bò với rau, trẻ nhỏ69 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt gà cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, loại junior53 kcal / 100 g
- Thanh thịt bòđồ ăn nhẹ, xông khói550 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em thanh thịt junior
100 g Thức ăn trẻ em thanh thịt junior có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em thanh thịt junior có 184 kcal, gồm 13 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 15 g chất béo.
1 khẩu phần (10 g) Thức ăn trẻ em thanh thịt junior có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (10 g) Thức ăn trẻ em thanh thịt junior có 18 kcal, gồm 1,3 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
2 khẩu phần (20 g) Thức ăn trẻ em thanh thịt junior có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (20 g) Thức ăn trẻ em thanh thịt junior có 37 kcal, gồm 2,7 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
½ khẩu phần (5 g) Thức ăn trẻ em thanh thịt junior có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (5 g) Thức ăn trẻ em thanh thịt junior có 9 kcal, gồm 0,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
3 khẩu phần (30 g) Thức ăn trẻ em thanh thịt junior có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (30 g) Thức ăn trẻ em thanh thịt junior có 55 kcal, gồm 4 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
4 khẩu phần (40 g) Thức ăn trẻ em thanh thịt junior có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (40 g) Thức ăn trẻ em thanh thịt junior có 74 kcal, gồm 5,4 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em thanh thịt junior có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em thanh thịt junior có 92 kcal, gồm 6,7 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em thanh thịt junior có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em thanh thịt junior có 276 kcal, gồm 20 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 22 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173486 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ