Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em thanh gà junior
Calo và thông tin dinh dưỡng
thức ăn trẻ em, thịt, thanh gà, junior
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 188 kcal —
- Chất đạm 15 g 29%
- Carbohydrate 1,3 g 0%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất béo bão hòa 4,1 g 20%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 1,4 g —
- Natri 267 mg 12%
- Cholesterol 78 mg 26%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 1,7 mg 2%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,37 mg 2%
- Vitamin K 0,4 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
- Niacin (B3) 2 mg 13%
- Axit pantothenic (B5) 0,73 mg 15%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 11 µg 3%
- Vitamin B12 0,4 µg 17%
- Choline 43,2 mg 8%
Khoáng chất
- Canxi 73 mg 6%
- Sắt 1,6 mg 9%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 121 mg 10%
- Kali 106 mg 2%
- Kẽm 1 mg 9%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Selen 10,3 µg 19%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 188 | 15 g | 1,3 g | 14 g |
| 1 khẩu phần | 10 g | 19 | 1,5 g | 0,1 g | 1,4 g |
| 2 khẩu phần | 20 g | 38 | 2,9 g | 0,3 g | 2,9 g |
| ½ khẩu phần | 5 g | 9 | 0,7 g | 0,1 g | 0,7 g |
| 3 khẩu phần | 30 g | 56 | 4,4 g | 0,4 g | 4,3 g |
| 4 khẩu phần | 40 g | 75 | 5,8 g | 0,5 g | 5,8 g |
| 50 g | 50 g | 94 | 7,3 g | 0,7 g | 7,2 g |
| 150 g | 150 g | 282 | 22 g | 2 g | 22 g |
| 200 g | 200 g | 376 | 29 g | 2,6 g | 29 g |
| 250 g | 250 g | 470 | 37 g | 3,3 g | 36 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em thanh thịt juniorthức ăn trẻ em, thịt, thanh thịt, junior184 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em gà juniorthức ăn trẻ em, thịt, gà, junior146 kcal / 100 g
- Thanh thịt gà tâythức ăn trẻ em, thịt, loại junior188 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt gà cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, loại junior53 kcal / 100 g
- Bữa tối thịt gà mì và rau cho trẻ emdòng junior64 kcal / 100 g
- Gà với rau thức ăn trẻ emđóng lọ hoặc đông lạnh, tất cả các giai đoạn73 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt bò cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, loại junior77 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em thanh gà junior
100 g Thức ăn trẻ em thanh gà junior có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em thanh gà junior có 188 kcal, gồm 15 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 14 g chất béo.
1 khẩu phần (10 g) Thức ăn trẻ em thanh gà junior có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (10 g) Thức ăn trẻ em thanh gà junior có 19 kcal, gồm 1,5 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
2 khẩu phần (20 g) Thức ăn trẻ em thanh gà junior có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (20 g) Thức ăn trẻ em thanh gà junior có 38 kcal, gồm 2,9 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
½ khẩu phần (5 g) Thức ăn trẻ em thanh gà junior có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (5 g) Thức ăn trẻ em thanh gà junior có 9 kcal, gồm 0,7 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
3 khẩu phần (30 g) Thức ăn trẻ em thanh gà junior có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (30 g) Thức ăn trẻ em thanh gà junior có 56 kcal, gồm 4,4 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
4 khẩu phần (40 g) Thức ăn trẻ em thanh gà junior có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (40 g) Thức ăn trẻ em thanh gà junior có 75 kcal, gồm 5,8 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em thanh gà junior có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em thanh gà junior có 94 kcal, gồm 7,3 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em thanh gà junior có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em thanh gà junior có 282 kcal, gồm 22 g đạm, 2 g carbohydrate và 22 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172249 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ