Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em thịt bò junior
Calo và thông tin dinh dưỡng
thức ăn trẻ em, thịt, thịt bò, junior
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 81 kcal —
- Chất đạm 12 g 24%
- Carbohydrate 2,4 g 1%
- Chất béo 2,5 g 3%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 41 mg 2%
- Cholesterol 51 mg 17%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 2,1 mg 2%
- Vitamin D 0,4 µg 2%
- Vitamin E 0,37 mg 2%
- Vitamin K 0,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 10%
- Niacin (B3) 2,5 mg 16%
- Axit pantothenic (B5) 0,08 mg 2%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 1,3 µg 53%
- Choline 37,6 mg 7%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 0,98 mg 5%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 93 mg 7%
- Kali 187 mg 4%
- Kẽm 2,2 mg 20%
- Đồng 0,15 mg 16%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 2,9 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 81 | 12 g | 2,4 g | 2,5 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 23 | 3,4 g | 0,7 g | 0,7 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 46 | 6,8 g | 1,4 g | 1,4 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 11 | 1,7 g | 0,3 g | 0,4 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 69 | 10 g | 2,1 g | 2,1 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 92 | 14 g | 2,8 g | 2,9 g |
| 50 g | 50 g | 41 | 6 g | 1,2 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 122 | 18 g | 3,6 g | 3,8 g |
| 200 g | 200 g | 162 | 24 g | 4,9 g | 5 g |
| 250 g | 250 g | 203 | 30 g | 6,1 g | 6,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Rau củ và thịt bò cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, loại junior77 kcal / 100 g
- Thịt bò với rau cho trẻ tập điThức ăn trẻ em, thịt, thịt bò với rau, trẻ nhỏ69 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em vị thịt cừuthức ăn trẻ em, thịt, cừu, junior112 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em gà juniorthức ăn trẻ em, thịt, gà, junior146 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt bò rây nhuyễn cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, rây nhuyễn77 kcal / 100 g
- Thịt bò với rau thức ăn trẻ emđóng lọ hoặc đông lạnh, mọi giai đoạn63 kcal / 100 g
- Đồ ăn dặm khoai tây cà rốt và thịt bòcổ, với nước dùng thịt, với hành tây và dầu đậu nành, không muối110 kcal / 100 g
- Thanh thịt gà tâythức ăn trẻ em, thịt, loại junior188 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em thịt bò junior
100 g Thức ăn trẻ em thịt bò junior có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em thịt bò junior có 81 kcal, gồm 12 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Thức ăn trẻ em thịt bò junior có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Thức ăn trẻ em thịt bò junior có 23 kcal, gồm 3,4 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Thức ăn trẻ em thịt bò junior có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Thức ăn trẻ em thịt bò junior có 46 kcal, gồm 6,8 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Thức ăn trẻ em thịt bò junior có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Thức ăn trẻ em thịt bò junior có 11 kcal, gồm 1,7 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Thức ăn trẻ em thịt bò junior có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Thức ăn trẻ em thịt bò junior có 69 kcal, gồm 10 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Thức ăn trẻ em thịt bò junior có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Thức ăn trẻ em thịt bò junior có 92 kcal, gồm 14 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em thịt bò junior có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em thịt bò junior có 41 kcal, gồm 6 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em thịt bò junior có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em thịt bò junior có 122 kcal, gồm 18 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172244 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ