Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 63 kcal —
  • Chất đạm 3,4 g 7%
  • Carbohydrate 6,3 g 2%
  • Chất béo 2 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
  • Chất xơ 1,7 g 6%
  • Đường 1,8 g —
  • Natri 13 mg 1%
  • Cholesterol 4,3 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 222 µg 25%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,57 mg 4%
  • Vitamin K 11,6 µg 10%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,67 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 0,26 mg 5%
  • Vitamin B6 0,06 mg 3%
  • Folate (B9) 5 µg 1%
  • Vitamin B12 0,11 µg 5%
  • Choline 9,9 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 16 mg 1%
  • Sắt 0,79 mg 4%
  • Magiê 14 mg 3%
  • Phốt pho 50 mg 4%
  • Kali 190 mg 4%
  • Kẽm 0,6 mg 5%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,15 mg 6%
  • Selen 4,7 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g633,4 g6,3 g2 g
50 g50 g321,7 g3,2 g1 g
150 g150 g955 g9,5 g2,9 g
200 g200 g1266,7 g13 g3,9 g
250 g250 g1588,4 g16 g4,9 g

Câu hỏi về Thịt bò với rau thức ăn trẻ em

100 g Thịt bò với rau thức ăn trẻ em có bao nhiêu calo?

100 g Thịt bò với rau thức ăn trẻ em có 63 kcal, gồm 3,4 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 2 g chất béo.

50 g Thịt bò với rau thức ăn trẻ em có bao nhiêu calo?

50 g Thịt bò với rau thức ăn trẻ em có 32 kcal, gồm 1,7 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Thịt bò với rau thức ăn trẻ em có bao nhiêu calo?

150 g Thịt bò với rau thức ăn trẻ em có 95 kcal, gồm 5 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

200 g Thịt bò với rau thức ăn trẻ em có bao nhiêu calo?

200 g Thịt bò với rau thức ăn trẻ em có 126 kcal, gồm 6,7 g đạm, 13 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

250 g Thịt bò với rau thức ăn trẻ em có bao nhiêu calo?

250 g Thịt bò với rau thức ăn trẻ em có 158 kcal, gồm 8,4 g đạm, 16 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7505 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ