Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em rau củ với bánh bao và thịt bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
thức ăn trẻ em, bữa tối, rây
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 48 kcal —
- Chất đạm 2 g 4%
- Carbohydrate 7,7 g 3%
- Chất béo 0,9 g 1%
- Đường 0 g —
- Natri 49 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 21 µg 2%
- Vitamin C 0,8 mg 1%
- Vitamin E 0,24 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,57 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,21 mg 4%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 0,09 µg 4%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 0,39 mg 2%
- Magiê 6 mg 1%
- Phốt pho 28 mg 2%
- Kali 46 mg 1%
- Kẽm 0,4 mg 4%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Selen 2,1 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 48 | 2 g | 7,7 g | 0,9 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 14 | 0,6 g | 2,2 g | 0,3 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 27 | 1,1 g | 4,4 g | 0,5 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 7 | 0,3 g | 1,1 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 41 | 1,7 g | 6,5 g | 0,8 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 54 | 2,3 g | 8,7 g | 1 g |
| 50 g | 50 g | 24 | 1 g | 3,9 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 72 | 3 g | 12 g | 1,4 g |
| 200 g | 200 g | 96 | 4 g | 15 g | 1,8 g |
| 250 g | 250 g | 120 | 5 g | 19 g | 2,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Rau củ và thịt bò rây nhuyễn cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, rây nhuyễn77 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt bò cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, loại junior77 kcal / 100 g
- Thức ăn cho em bé bữa tối thịt bò với rau96 kcal / 100 g
- Thịt bò với rau cho trẻ tập điThức ăn trẻ em, thịt, thịt bò với rau, trẻ nhỏ69 kcal / 100 g
- Thịt bò với rau thức ăn trẻ emđóng lọ hoặc đông lạnh, mọi giai đoạn63 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em mì ống cà chua và thịt bòthức ăn trẻ em, bữa tối, mì ống, cà chua và thịt bò, rây nhuyễn61 kcal / 100 g
- Bữa tối thịt gà và rau cho trẻ emrây mịn59 kcal / 100 g
- Bữa tối thịt gà mì và rau cho trẻ emrây mịn63 kcal / 100 g
- Há cảo bò và rau củgồm cà rốt, bông cải xanh và/hoặc rau lá xanh đậm, có nước sốt127 kcal / 100 g
- Gà với rau thức ăn trẻ emđóng lọ hoặc đông lạnh, tất cả các giai đoạn73 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em rau củ với bánh bao và thịt bò
100 g Thức ăn trẻ em rau củ với bánh bao và thịt bò có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em rau củ với bánh bao và thịt bò có 48 kcal, gồm 2 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Thức ăn trẻ em rau củ với bánh bao và thịt bò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Thức ăn trẻ em rau củ với bánh bao và thịt bò có 14 kcal, gồm 0,6 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Thức ăn trẻ em rau củ với bánh bao và thịt bò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Thức ăn trẻ em rau củ với bánh bao và thịt bò có 27 kcal, gồm 1,1 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Thức ăn trẻ em rau củ với bánh bao và thịt bò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Thức ăn trẻ em rau củ với bánh bao và thịt bò có 7 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Thức ăn trẻ em rau củ với bánh bao và thịt bò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Thức ăn trẻ em rau củ với bánh bao và thịt bò có 41 kcal, gồm 1,7 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Thức ăn trẻ em rau củ với bánh bao và thịt bò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Thức ăn trẻ em rau củ với bánh bao và thịt bò có 54 kcal, gồm 2,3 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 1 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em rau củ với bánh bao và thịt bò có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em rau củ với bánh bao và thịt bò có 24 kcal, gồm 1 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em rau củ với bánh bao và thịt bò có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em rau củ với bánh bao và thịt bò có 72 kcal, gồm 3 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172256 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ