Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rau củ với há cảo và thịt bò cho trẻ em
Calo và thông tin dinh dưỡng
thức ăn trẻ em, bữa tối, loại junior
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 48 kcal —
- Chất đạm 2,1 g 4%
- Carbohydrate 8 g 3%
- Chất béo 0,8 g 1%
- Đường 0 g —
- Natri 52 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 33 µg 4%
- Vitamin C 0,8 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,49 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,21 mg 4%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 0,09 µg 4%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 0,47 mg 3%
- Magiê 7 mg 2%
- Phốt pho 29 mg 2%
- Kali 47 mg 1%
- Kẽm 0,33 mg 3%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Selen 2,1 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 48 | 2,1 g | 8 g | 0,8 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 14 | 0,6 g | 2,3 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 27 | 1,2 g | 4,5 g | 0,5 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 7 | 0,3 g | 1,1 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 41 | 1,8 g | 6,8 g | 0,7 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 54 | 2,4 g | 9,1 g | 0,9 g |
| 50 g | 50 g | 24 | 1,1 g | 4 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 72 | 3,2 g | 12 g | 1,2 g |
| 200 g | 200 g | 96 | 4,2 g | 16 g | 1,6 g |
| 250 g | 250 g | 120 | 5,3 g | 20 g | 2 g |
Thực phẩm tương tự
- Rau củ và thịt bò cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, loại junior77 kcal / 100 g
- Thức ăn cho em bé bữa tối thịt bò với rau96 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em bữa tối mì thịt bò trẻ nhỏtrẻ lớn hơn57 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt bò rây nhuyễn cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, rây nhuyễn77 kcal / 100 g
- Thịt bò với rau cho trẻ tập điThức ăn trẻ em, thịt, thịt bò với rau, trẻ nhỏ69 kcal / 100 g
- Thịt bò với rau thức ăn trẻ emđóng lọ hoặc đông lạnh, mọi giai đoạn63 kcal / 100 g
- Bữa tối thịt gà mì và rau cho trẻ emdòng junior64 kcal / 100 g
- Há cảo bò và rau củgồm cà rốt, bông cải xanh và/hoặc rau lá xanh đậm, có nước sốt127 kcal / 100 g
- Bữa tối thịt gà và rau cho trẻ emrây mịn59 kcal / 100 g
Câu hỏi về Rau củ với há cảo và thịt bò cho trẻ em
100 g Rau củ với há cảo và thịt bò cho trẻ em có bao nhiêu calo?
100 g Rau củ với há cảo và thịt bò cho trẻ em có 48 kcal, gồm 2,1 g đạm, 8 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Rau củ với há cảo và thịt bò cho trẻ em có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Rau củ với há cảo và thịt bò cho trẻ em có 14 kcal, gồm 0,6 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Rau củ với há cảo và thịt bò cho trẻ em có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Rau củ với há cảo và thịt bò cho trẻ em có 27 kcal, gồm 1,2 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Rau củ với há cảo và thịt bò cho trẻ em có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Rau củ với há cảo và thịt bò cho trẻ em có 7 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Rau củ với há cảo và thịt bò cho trẻ em có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Rau củ với há cảo và thịt bò cho trẻ em có 41 kcal, gồm 1,8 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Rau củ với há cảo và thịt bò cho trẻ em có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Rau củ với há cảo và thịt bò cho trẻ em có 54 kcal, gồm 2,4 g đạm, 9,1 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
50 g Rau củ với há cảo và thịt bò cho trẻ em có bao nhiêu calo?
50 g Rau củ với há cảo và thịt bò cho trẻ em có 24 kcal, gồm 1,1 g đạm, 4 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Rau củ với há cảo và thịt bò cho trẻ em có bao nhiêu calo?
150 g Rau củ với há cảo và thịt bò cho trẻ em có 72 kcal, gồm 3,2 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173488 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ