Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em, bữa tối, mì thịt bò, trẻ nhỏ
Calo và thông tin dinh dưỡng
trẻ lớn hơn
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 57 kcal —
- Chất đạm 2,5 g 5%
- Carbohydrate 6,2 g 2%
- Chất béo 1,9 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
- Chất xơ 1,1 g 4%
- Đường 1,5 g —
- Natri 26 mg 1%
- Cholesterol 8 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 33 µg 4%
- Vitamin C 1,4 mg 2%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,47 mg 3%
- Vitamin K 4,6 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,58 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,23 mg 5%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 12 µg 3%
- Vitamin B12 0,1 µg 4%
- Choline 12,1 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 0,43 mg 2%
- Magiê 7 mg 2%
- Phốt pho 30 mg 2%
- Kali 46 mg 1%
- Kẽm 0,4 mg 4%
- Đồng 0,03 mg 4%
- Selen 5,7 µg 10%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 57 | 2,5 g | 6,2 g | 1,9 g |
| 1 khẩu phần | 16 g | 9 | 0,4 g | 1 g | 0,3 g |
| 2 khẩu phần | 32 g | 18 | 0,8 g | 2 g | 0,6 g |
| ½ khẩu phần | 8 g | 5 | 0,2 g | 0,5 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 48 g | 27 | 1,2 g | 3 g | 0,9 g |
| 4 khẩu phần | 64 g | 36 | 1,6 g | 4 g | 1,2 g |
| 50 g | 50 g | 29 | 1,3 g | 3,1 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 86 | 3,8 g | 9,3 g | 2,9 g |
| 200 g | 200 g | 114 | 5 g | 12 g | 3,8 g |
| 250 g | 250 g | 143 | 6,3 g | 16 g | 4,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Rau củ và thịt bò cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, loại junior77 kcal / 100 g
- Bữa tối thịt gà mì và rau cho trẻ emdòng junior64 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em mỳ gàloại junior74 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em mì ống cà chua và thịt bòthức ăn trẻ em, bữa tối, mì ống, cà chua và thịt bò, dòng junior59 kcal / 100 g
- Thịt bò với mì và rau thức ăn trẻ emđóng lọ hoặc đông lạnh, mọi giai đoạn74 kcal / 100 g
- Rau củ với há cảo và thịt bò cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, loại junior48 kcal / 100 g
- Thịt bò với rau thức ăn trẻ emđóng lọ hoặc đông lạnh, mọi giai đoạn63 kcal / 100 g
- Bữa tối thịt gà và rau cho trẻ emrây mịn59 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em, bữa tối, mì thịt bò, trẻ nhỏ
100 g Thức ăn trẻ em, bữa tối, mì thịt bò, trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em, bữa tối, mì thịt bò, trẻ nhỏ có 57 kcal, gồm 2,5 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
1 khẩu phần (16 g) Thức ăn trẻ em, bữa tối, mì thịt bò, trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (16 g) Thức ăn trẻ em, bữa tối, mì thịt bò, trẻ nhỏ có 9 kcal, gồm 0,4 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
2 khẩu phần (32 g) Thức ăn trẻ em, bữa tối, mì thịt bò, trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (32 g) Thức ăn trẻ em, bữa tối, mì thịt bò, trẻ nhỏ có 18 kcal, gồm 0,8 g đạm, 2 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
½ khẩu phần (8 g) Thức ăn trẻ em, bữa tối, mì thịt bò, trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (8 g) Thức ăn trẻ em, bữa tối, mì thịt bò, trẻ nhỏ có 5 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (48 g) Thức ăn trẻ em, bữa tối, mì thịt bò, trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (48 g) Thức ăn trẻ em, bữa tối, mì thịt bò, trẻ nhỏ có 27 kcal, gồm 1,2 g đạm, 3 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
4 khẩu phần (64 g) Thức ăn trẻ em, bữa tối, mì thịt bò, trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (64 g) Thức ăn trẻ em, bữa tối, mì thịt bò, trẻ nhỏ có 36 kcal, gồm 1,6 g đạm, 4 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em, bữa tối, mì thịt bò, trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em, bữa tối, mì thịt bò, trẻ nhỏ có 29 kcal, gồm 1,3 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 1 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em, bữa tối, mì thịt bò, trẻ nhỏ có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em, bữa tối, mì thịt bò, trẻ nhỏ có 86 kcal, gồm 3,8 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173516 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ