Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em mỳ gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
loại junior
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 74 kcal —
- Chất đạm 3,5 g 7%
- Carbohydrate 6,1 g 2%
- Chất béo 3,2 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 1,7 g 6%
- Đường 2,7 g —
- Natri 25 mg 1%
- Cholesterol 8 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 87 µg 10%
- Vitamin C 0,1 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,15 mg 1%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
- Niacin (B3) 1,5 mg 9%
- Axit pantothenic (B5) 0,33 mg 7%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 15 µg 4%
- Vitamin B12 0,01 µg 0%
- Choline 7,7 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 27 mg 2%
- Sắt 0,49 mg 3%
- Magiê 13 mg 3%
- Phốt pho 52 mg 4%
- Kali 143 mg 3%
- Kẽm 0,41 mg 4%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Mangan 0,2 mg 9%
- Selen 3 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 74 | 3,5 g | 6,1 g | 3,2 g |
| 1 khẩu phần | 16 g | 12 | 0,6 g | 1 g | 0,5 g |
| 2 khẩu phần | 32 g | 24 | 1,1 g | 2 g | 1 g |
| ½ khẩu phần | 8 g | 6 | 0,3 g | 0,5 g | 0,3 g |
| 3 khẩu phần | 48 g | 36 | 1,7 g | 2,9 g | 1,6 g |
| 4 khẩu phần | 64 g | 47 | 2,3 g | 3,9 g | 2,1 g |
| 50 g | 50 g | 37 | 1,8 g | 3,1 g | 1,6 g |
| 150 g | 150 g | 111 | 5,3 g | 9,2 g | 4,8 g |
| 200 g | 200 g | 148 | 7,1 g | 12 g | 6,5 g |
| 250 g | 250 g | 185 | 8,8 g | 15 g | 8,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Bữa tối thịt gà mì và rau cho trẻ emdòng junior64 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em bữa tối mì thịt bò trẻ nhỏtrẻ lớn hơn57 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em gà tây mì và rau củjunior52 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt gà cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, loại junior53 kcal / 100 g
- Bữa tối thịt gà và rau cho trẻ emrây mịn59 kcal / 100 g
- Thịt gà hầm thức ăn trẻ emcho trẻ tập đi78 kcal / 100 g
- Gà với rau thức ăn trẻ emđóng lọ hoặc đông lạnh, tất cả các giai đoạn73 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt bò cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, loại junior77 kcal / 100 g
- Gà với gạo hoặc lúa mạch và rau thức ăn trẻ emđóng lọ hoặc đông lạnh, tất cả các giai đoạn73 kcal / 100 g
- Thịt bò với mì và rau thức ăn trẻ emđóng lọ hoặc đông lạnh, mọi giai đoạn74 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em mỳ gà
100 g Thức ăn trẻ em mỳ gà có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em mỳ gà có 74 kcal, gồm 3,5 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
1 khẩu phần (16 g) Thức ăn trẻ em mỳ gà có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (16 g) Thức ăn trẻ em mỳ gà có 12 kcal, gồm 0,6 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
2 khẩu phần (32 g) Thức ăn trẻ em mỳ gà có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (32 g) Thức ăn trẻ em mỳ gà có 24 kcal, gồm 1,1 g đạm, 2 g carbohydrate và 1 g chất béo.
½ khẩu phần (8 g) Thức ăn trẻ em mỳ gà có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (8 g) Thức ăn trẻ em mỳ gà có 6 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
3 khẩu phần (48 g) Thức ăn trẻ em mỳ gà có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (48 g) Thức ăn trẻ em mỳ gà có 36 kcal, gồm 1,7 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
4 khẩu phần (64 g) Thức ăn trẻ em mỳ gà có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (64 g) Thức ăn trẻ em mỳ gà có 47 kcal, gồm 2,3 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em mỳ gà có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em mỳ gà có 37 kcal, gồm 1,8 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em mỳ gà có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em mỳ gà có 111 kcal, gồm 5,3 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172264 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ