Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 73 kcal —
  • Chất đạm 3,2 g 6%
  • Carbohydrate 9,2 g 3%
  • Chất béo 1,9 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 1,2 g 4%
  • Đường 1,5 g —
  • Natri 38 mg 2%
  • Cholesterol 5,1 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 87 µg 10%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 3%
  • Niacin (B3) 1,1 mg 7%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 6 µg 2%
  • Vitamin B12 0,04 µg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 34 mg 3%
  • Sắt 0,62 mg 3%
  • Magiê 12 mg 3%
  • Phốt pho 46 mg 4%
  • Kali 140 mg 3%
  • Kẽm 0,37 mg 3%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,15 mg 6%
  • Selen 4,6 µg 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g733,2 g9,2 g1,9 g
50 g50 g371,6 g4,6 g1 g
150 g150 g1104,8 g14 g2,9 g
200 g200 g1466,4 g19 g3,8 g
250 g250 g1838 g23 g4,8 g

Câu hỏi về Gà với gạo hoặc lúa mạch và rau thức ăn trẻ em

100 g Gà với gạo hoặc lúa mạch và rau thức ăn trẻ em có bao nhiêu calo?

100 g Gà với gạo hoặc lúa mạch và rau thức ăn trẻ em có 73 kcal, gồm 3,2 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

50 g Gà với gạo hoặc lúa mạch và rau thức ăn trẻ em có bao nhiêu calo?

50 g Gà với gạo hoặc lúa mạch và rau thức ăn trẻ em có 37 kcal, gồm 1,6 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Gà với gạo hoặc lúa mạch và rau thức ăn trẻ em có bao nhiêu calo?

150 g Gà với gạo hoặc lúa mạch và rau thức ăn trẻ em có 110 kcal, gồm 4,8 g đạm, 14 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

200 g Gà với gạo hoặc lúa mạch và rau thức ăn trẻ em có bao nhiêu calo?

200 g Gà với gạo hoặc lúa mạch và rau thức ăn trẻ em có 146 kcal, gồm 6,4 g đạm, 19 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

250 g Gà với gạo hoặc lúa mạch và rau thức ăn trẻ em có bao nhiêu calo?

250 g Gà với gạo hoặc lúa mạch và rau thức ăn trẻ em có 183 kcal, gồm 8 g đạm, 23 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7508 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ