Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 62 kcal —
  • Chất đạm 3,3 g 7%
  • Carbohydrate 7,9 g 3%
  • Chất béo 1,3 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
  • Chất xơ 1,2 g 4%
  • Đường 1,2 g —
  • Natri 61 mg 3%
  • Cholesterol 7,4 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 113 µg 13%
  • Vitamin C 0,6 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,15 mg 1%
  • Vitamin K 3,9 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 4%
  • Niacin (B3) 1 mg 7%
  • Axit pantothenic (B5) 0,26 mg 5%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 10 µg 3%
  • Vitamin B12 0,21 µg 9%
  • Choline 11,6 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 15 mg 1%
  • Sắt 0,53 mg 3%
  • Magiê 11 mg 3%
  • Phốt pho 48 mg 4%
  • Kali 124 mg 3%
  • Kẽm 0,6 mg 5%
  • Đồng 0,11 mg 12%
  • Mangan 0,12 mg 5%
  • Selen 5,2 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g623,3 g7,9 g1,3 g
50 g50 g311,7 g3,9 g0,6 g
150 g150 g935 g12 g1,9 g
200 g200 g1246,7 g16 g2,5 g
250 g250 g1558,4 g20 g3,2 g

Câu hỏi về Thức ăn trẻ em gà tây với gạo hoặc lúa mạch và rau

100 g Thức ăn trẻ em gà tây với gạo hoặc lúa mạch và rau có bao nhiêu calo?

100 g Thức ăn trẻ em gà tây với gạo hoặc lúa mạch và rau có 62 kcal, gồm 3,3 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

50 g Thức ăn trẻ em gà tây với gạo hoặc lúa mạch và rau có bao nhiêu calo?

50 g Thức ăn trẻ em gà tây với gạo hoặc lúa mạch và rau có 31 kcal, gồm 1,7 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Thức ăn trẻ em gà tây với gạo hoặc lúa mạch và rau có bao nhiêu calo?

150 g Thức ăn trẻ em gà tây với gạo hoặc lúa mạch và rau có 93 kcal, gồm 5 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

200 g Thức ăn trẻ em gà tây với gạo hoặc lúa mạch và rau có bao nhiêu calo?

200 g Thức ăn trẻ em gà tây với gạo hoặc lúa mạch và rau có 124 kcal, gồm 6,7 g đạm, 16 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

250 g Thức ăn trẻ em gà tây với gạo hoặc lúa mạch và rau có bao nhiêu calo?

250 g Thức ăn trẻ em gà tây với gạo hoặc lúa mạch và rau có 155 kcal, gồm 8,4 g đạm, 20 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7515 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ