Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn cho trẻ em gà tây, cơm và rau củ
Calo và thông tin dinh dưỡng
thức ăn cho trẻ em, bữa tối, trẻ tập đi
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 60 kcal —
- Chất đạm 3,8 g 8%
- Carbohydrate 6,7 g 2%
- Chất béo 1,6 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
- Chất xơ 0,8 g 3%
- Đường 1,1 g —
- Natri 176 mg 8%
- Cholesterol 7 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 113 µg 13%
- Vitamin C 0,3 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,15 mg 1%
- Vitamin K 2,5 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 2,1 mg 13%
- Axit pantothenic (B5) 0,26 mg 5%
- Vitamin B6 0,13 mg 8%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0,1 µg 4%
- Choline 13,7 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 0,4 mg 2%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 63 mg 5%
- Kali 107 mg 2%
- Kẽm 0,61 mg 6%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,23 mg 10%
- Selen 3,3 µg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 60 | 3,8 g | 6,7 g | 1,6 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 17 | 1,1 g | 1,9 g | 0,5 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 34 | 2,2 g | 3,8 g | 0,9 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 9 | 0,5 g | 0,9 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 51 | 3,2 g | 5,7 g | 1,4 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 68 | 4,3 g | 7,6 g | 1,8 g |
| 50 g | 50 g | 30 | 1,9 g | 3,4 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 90 | 5,7 g | 10 g | 2,4 g |
| 200 g | 200 g | 120 | 7,6 g | 13 g | 3,2 g |
| 250 g | 250 g | 150 | 9,5 g | 17 g | 4 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn cho trẻ em thịt gà tây và cơmthức ăn cho trẻ em, bữa tối, loại cho trẻ lớn56 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em gà tây với rau củthức ăn trẻ em, bữa tối, đóng lọ, tất cả các giai đoạn52 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt gà cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, loại junior53 kcal / 100 g
- Gà với gạo hoặc lúa mạch và rau thức ăn trẻ emđóng lọ hoặc đông lạnh, tất cả các giai đoạn73 kcal / 100 g
- Bữa tối thịt gà và rau cho trẻ emrây mịn59 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt bò cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, loại junior77 kcal / 100 g
- Thịt bò với rau cho trẻ tập điThức ăn trẻ em, thịt, thịt bò với rau, trẻ nhỏ69 kcal / 100 g
- Gà với rau thức ăn trẻ emđóng lọ hoặc đông lạnh, tất cả các giai đoạn73 kcal / 100 g
- Thịt gà hầm thức ăn trẻ emcho trẻ tập đi78 kcal / 100 g
- Bữa tối thịt gà mì và rau cho trẻ emdòng junior64 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn cho trẻ em gà tây, cơm và rau củ
100 g Thức ăn cho trẻ em gà tây, cơm và rau củ có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn cho trẻ em gà tây, cơm và rau củ có 60 kcal, gồm 3,8 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Thức ăn cho trẻ em gà tây, cơm và rau củ có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Thức ăn cho trẻ em gà tây, cơm và rau củ có 17 kcal, gồm 1,1 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Thức ăn cho trẻ em gà tây, cơm và rau củ có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Thức ăn cho trẻ em gà tây, cơm và rau củ có 34 kcal, gồm 2,2 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Thức ăn cho trẻ em gà tây, cơm và rau củ có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Thức ăn cho trẻ em gà tây, cơm và rau củ có 9 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Thức ăn cho trẻ em gà tây, cơm và rau củ có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Thức ăn cho trẻ em gà tây, cơm và rau củ có 51 kcal, gồm 3,2 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Thức ăn cho trẻ em gà tây, cơm và rau củ có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Thức ăn cho trẻ em gà tây, cơm và rau củ có 68 kcal, gồm 4,3 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
50 g Thức ăn cho trẻ em gà tây, cơm và rau củ có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn cho trẻ em gà tây, cơm và rau củ có 30 kcal, gồm 1,9 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g Thức ăn cho trẻ em gà tây, cơm và rau củ có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn cho trẻ em gà tây, cơm và rau củ có 90 kcal, gồm 5,7 g đạm, 10 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172286 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ