Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn cho trẻ em thịt gà tây và cơm
Calo và thông tin dinh dưỡng
thức ăn cho trẻ em, bữa tối, loại cho trẻ lớn
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 56 kcal —
- Chất đạm 2,4 g 5%
- Carbohydrate 8,6 g 3%
- Chất béo 0,9 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 1,3 g —
- Natri 23 mg 1%
- Cholesterol 4 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 94 µg 10%
- Vitamin C 0,3 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,31 mg 2%
- Vitamin K 3 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,69 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,2 mg 4%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 0,02 µg 1%
- Choline 7,7 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 24 mg 2%
- Sắt 0,41 mg 2%
- Magiê 9 mg 2%
- Phốt pho 37 mg 3%
- Kali 86 mg 2%
- Kẽm 0,47 mg 4%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,12 mg 5%
- Selen 3,3 µg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 56 | 2,4 g | 8,6 g | 0,9 g |
| 1 khẩu phần | 16 g | 9 | 0,4 g | 1,4 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 32 g | 18 | 0,8 g | 2,7 g | 0,3 g |
| ½ khẩu phần | 8 g | 4 | 0,2 g | 0,7 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 48 g | 27 | 1,1 g | 4,1 g | 0,4 g |
| 4 khẩu phần | 64 g | 36 | 1,5 g | 5,5 g | 0,6 g |
| 50 g | 50 g | 28 | 1,2 g | 4,3 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 84 | 3,6 g | 13 g | 1,4 g |
| 200 g | 200 g | 112 | 4,7 g | 17 g | 1,8 g |
| 250 g | 250 g | 140 | 5,9 g | 21 g | 2,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn cho trẻ em gà tây cơm và rau củthức ăn cho trẻ em, bữa tối, trẻ tập đi60 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em gà tây và rau củjunior53 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt bò cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, loại junior77 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt gà cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, loại junior53 kcal / 100 g
- Thanh thịt gà tâythức ăn trẻ em, thịt, loại junior188 kcal / 100 g
- Bữa tối thịt gà mì và rau cho trẻ emdòng junior64 kcal / 100 g
- Gà tây nghiền nhuyễnthức ăn trẻ em, thịt102 kcal / 100 g
- Gà với gạo hoặc lúa mạch và rau thức ăn trẻ emđóng lọ hoặc đông lạnh, tất cả các giai đoạn73 kcal / 100 g
- Bữa tối thịt gà và rau cho trẻ emrây mịn59 kcal / 100 g
- Gạo và táothức ăn trẻ em, khô396 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn cho trẻ em thịt gà tây và cơm
100 g Thức ăn cho trẻ em thịt gà tây và cơm có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn cho trẻ em thịt gà tây và cơm có 56 kcal, gồm 2,4 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
1 khẩu phần (16 g) Thức ăn cho trẻ em thịt gà tây và cơm có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (16 g) Thức ăn cho trẻ em thịt gà tây và cơm có 9 kcal, gồm 0,4 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
2 khẩu phần (32 g) Thức ăn cho trẻ em thịt gà tây và cơm có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (32 g) Thức ăn cho trẻ em thịt gà tây và cơm có 18 kcal, gồm 0,8 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
½ khẩu phần (8 g) Thức ăn cho trẻ em thịt gà tây và cơm có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (8 g) Thức ăn cho trẻ em thịt gà tây và cơm có 4 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (48 g) Thức ăn cho trẻ em thịt gà tây và cơm có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (48 g) Thức ăn cho trẻ em thịt gà tây và cơm có 27 kcal, gồm 1,1 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
4 khẩu phần (64 g) Thức ăn cho trẻ em thịt gà tây và cơm có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (64 g) Thức ăn cho trẻ em thịt gà tây và cơm có 36 kcal, gồm 1,5 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
50 g Thức ăn cho trẻ em thịt gà tây và cơm có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn cho trẻ em thịt gà tây và cơm có 28 kcal, gồm 1,2 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g Thức ăn cho trẻ em thịt gà tây và cơm có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn cho trẻ em thịt gà tây và cơm có 84 kcal, gồm 3,6 g đạm, 13 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173500 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ