Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn cho trẻ em thịt gà tây và cơm
Calo và thông tin dinh dưỡng
thức ăn cho trẻ em, bữa tối, rây nhuyễn
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 52 kcal —
- Chất đạm 2,3 g 5%
- Carbohydrate 7 g 3%
- Chất béo 1,2 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 0,9 g 3%
- Đường 1,7 g —
- Natri 19 mg 1%
- Cholesterol 5 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 81 µg 9%
- Vitamin C 0,2 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,14 mg 1%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,65 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,18 mg 4%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0,02 µg 1%
- Choline 6,8 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 18 mg 1%
- Sắt 0,29 mg 2%
- Magiê 8 mg 2%
- Phốt pho 34 mg 3%
- Kali 91 mg 2%
- Kẽm 0,4 mg 4%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,13 mg 6%
- Selen 3 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 52 | 2,3 g | 7 g | 1,2 g |
| 1 khẩu phần | 16 g | 8 | 0,4 g | 1,1 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 32 g | 17 | 0,7 g | 2,3 g | 0,4 g |
| ½ khẩu phần | 8 g | 4 | 0,2 g | 0,6 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 48 g | 25 | 1,1 g | 3,4 g | 0,6 g |
| 4 khẩu phần | 64 g | 33 | 1,5 g | 4,5 g | 0,8 g |
| 50 g | 50 g | 26 | 1,1 g | 3,5 g | 0,6 g |
| 150 g | 150 g | 78 | 3,4 g | 11 g | 1,9 g |
| 200 g | 200 g | 104 | 4,5 g | 14 g | 2,5 g |
| 250 g | 250 g | 130 | 5,7 g | 18 g | 3,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn cho trẻ em gà tây cơm và rau củthức ăn cho trẻ em, bữa tối, trẻ tập đi60 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em gà tây với rau củthức ăn trẻ em, bữa tối, đóng lọ, tất cả các giai đoạn52 kcal / 100 g
- Gà tây râythức ăn trẻ em, thịt111 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt bò rây nhuyễn cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, rây nhuyễn77 kcal / 100 g
- Bữa tối thịt gà và rau cho trẻ emrây mịn59 kcal / 100 g
- Gà tây nghiền nhuyễnthức ăn trẻ em, thịt102 kcal / 100 g
- Mận chuối và gạo lọcthức ăn trẻ em57 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt gà cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, loại junior53 kcal / 100 g
- Bữa tối thịt gà mì và rau cho trẻ emrây mịn63 kcal / 100 g
- Thanh thịt gà tâythức ăn trẻ em, thịt, loại junior188 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn cho trẻ em thịt gà tây và cơm
100 g Thức ăn cho trẻ em thịt gà tây và cơm có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn cho trẻ em thịt gà tây và cơm có 52 kcal, gồm 2,3 g đạm, 7 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
1 khẩu phần (16 g) Thức ăn cho trẻ em thịt gà tây và cơm có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (16 g) Thức ăn cho trẻ em thịt gà tây và cơm có 8 kcal, gồm 0,4 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (32 g) Thức ăn cho trẻ em thịt gà tây và cơm có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (32 g) Thức ăn cho trẻ em thịt gà tây và cơm có 17 kcal, gồm 0,7 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
½ khẩu phần (8 g) Thức ăn cho trẻ em thịt gà tây và cơm có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (8 g) Thức ăn cho trẻ em thịt gà tây và cơm có 4 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (48 g) Thức ăn cho trẻ em thịt gà tây và cơm có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (48 g) Thức ăn cho trẻ em thịt gà tây và cơm có 25 kcal, gồm 1,1 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
4 khẩu phần (64 g) Thức ăn cho trẻ em thịt gà tây và cơm có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (64 g) Thức ăn cho trẻ em thịt gà tây và cơm có 33 kcal, gồm 1,5 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
50 g Thức ăn cho trẻ em thịt gà tây và cơm có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn cho trẻ em thịt gà tây và cơm có 26 kcal, gồm 1,1 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
150 g Thức ăn cho trẻ em thịt gà tây và cơm có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn cho trẻ em thịt gà tây và cơm có 78 kcal, gồm 3,4 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172269 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ