Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em rây mịn gà tây và rau củ
Calo và thông tin dinh dưỡng
rây mịn
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 48 kcal —
- Chất đạm 2,3 g 5%
- Carbohydrate 6,1 g 2%
- Chất béo 0,9 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Đường 1,5 g —
- Natri 20 mg 1%
- Cholesterol 4 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 220 µg 24%
- Vitamin C 0,7 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,3 mg 2%
- Vitamin K 3,9 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,47 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,22 mg 4%
- Vitamin B6 0,04 mg 3%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Vitamin B12 0,02 µg 1%
- Choline 6,7 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 27 mg 2%
- Sắt 0,37 mg 2%
- Magiê 13 mg 3%
- Phốt pho 44 mg 4%
- Kali 102 mg 2%
- Kẽm 0,7 mg 6%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,14 mg 6%
- Selen 1,9 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 48 | 2,3 g | 6,1 g | 0,9 g |
| 1 khẩu phần | 256 g | 123 | 5,9 g | 16 g | 2,3 g |
| 2 khẩu phần | 512 g | 246 | 12 g | 31 g | 4,6 g |
| ½ khẩu phần | 128 g | 61 | 3 g | 7,8 g | 1,2 g |
| 3 khẩu phần | 768 g | 369 | 18 g | 47 g | 6,9 g |
| 4 khẩu phần | 1024 g | 492 | 24 g | 63 g | 9,2 g |
| 50 g | 50 g | 24 | 1,2 g | 3,1 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 72 | 3,5 g | 9,2 g | 1,4 g |
| 200 g | 200 g | 96 | 4,6 g | 12 g | 1,8 g |
| 250 g | 250 g | 120 | 5,8 g | 15 g | 2,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em rây gà tây mì và rau củrây44 kcal / 100 g
- Bữa tối thịt gà và rau cho trẻ emrây mịn59 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em gà tây với rau củthức ăn trẻ em, bữa tối, đóng lọ, tất cả các giai đoạn52 kcal / 100 g
- Bữa tối thịt gà mì và rau cho trẻ emrây mịn63 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt bò rây nhuyễn cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, rây nhuyễn77 kcal / 100 g
- Gà tây râythức ăn trẻ em, thịt111 kcal / 100 g
- Gà với rau thức ăn trẻ emđóng lọ hoặc đông lạnh, tất cả các giai đoạn73 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt gà cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, loại junior53 kcal / 100 g
- Thịt bò với rau thức ăn trẻ emđóng lọ hoặc đông lạnh, mọi giai đoạn63 kcal / 100 g
- Thịt bò với mì và rau thức ăn trẻ emđóng lọ hoặc đông lạnh, mọi giai đoạn74 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em rây mịn gà tây và rau củ
100 g Thức ăn trẻ em rây mịn gà tây và rau củ có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em rây mịn gà tây và rau củ có 48 kcal, gồm 2,3 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
1 khẩu phần (256 g) Thức ăn trẻ em rây mịn gà tây và rau củ có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (256 g) Thức ăn trẻ em rây mịn gà tây và rau củ có 123 kcal, gồm 5,9 g đạm, 16 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
2 khẩu phần (512 g) Thức ăn trẻ em rây mịn gà tây và rau củ có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (512 g) Thức ăn trẻ em rây mịn gà tây và rau củ có 246 kcal, gồm 12 g đạm, 31 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
½ khẩu phần (128 g) Thức ăn trẻ em rây mịn gà tây và rau củ có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (128 g) Thức ăn trẻ em rây mịn gà tây và rau củ có 61 kcal, gồm 3 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
3 khẩu phần (768 g) Thức ăn trẻ em rây mịn gà tây và rau củ có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (768 g) Thức ăn trẻ em rây mịn gà tây và rau củ có 369 kcal, gồm 18 g đạm, 47 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.
4 khẩu phần (1024 g) Thức ăn trẻ em rây mịn gà tây và rau củ có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1024 g) Thức ăn trẻ em rây mịn gà tây và rau củ có 492 kcal, gồm 24 g đạm, 63 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em rây mịn gà tây và rau củ có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em rây mịn gà tây và rau củ có 24 kcal, gồm 1,2 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em rây mịn gà tây và rau củ có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em rây mịn gà tây và rau củ có 72 kcal, gồm 3,5 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173501 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ