Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em rây gà tây, mì và rau củ
Calo và thông tin dinh dưỡng
rây
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 44 kcal —
- Chất đạm 1,2 g 2%
- Carbohydrate 5,7 g 2%
- Chất béo 1,2 g 2%
- Chất xơ 1,1 g 4%
- Natri 21 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 50 µg 6%
- Vitamin C 0,8 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,25 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,19 mg 4%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 0,1 µg 4%
Khoáng chất
- Canxi 32 mg 2%
- Sắt 0,19 mg 1%
- Magiê 8 mg 2%
- Phốt pho 25 mg 2%
- Kali 63 mg 1%
- Kẽm 0,27 mg 2%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Selen 2,8 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 44 | 1,2 g | 5,7 g | 1,2 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 12 | 0,3 g | 1,6 g | 0,3 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 25 | 0,7 g | 3,2 g | 0,7 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 6 | 0,2 g | 0,8 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 37 | 1 g | 4,8 g | 1 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 50 | 1,4 g | 6,5 g | 1,4 g |
| 50 g | 50 g | 22 | 0,6 g | 2,9 g | 0,6 g |
| 150 g | 150 g | 66 | 1,8 g | 8,6 g | 1,8 g |
| 200 g | 200 g | 88 | 2,4 g | 11 g | 2,4 g |
| 250 g | 250 g | 110 | 3 g | 14 g | 3 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em rây mịn gà tây và rau củrây mịn48 kcal / 100 g
- Bữa tối thịt gà mì và rau cho trẻ emrây mịn63 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em mì gàrây nhuyễn74 kcal / 100 g
- Bữa tối thịt gà và rau cho trẻ emrây mịn59 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt bò rây nhuyễn cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, rây nhuyễn77 kcal / 100 g
- Gà tây râythức ăn trẻ em, thịt111 kcal / 100 g
- Thịt bò với mì và rau thức ăn trẻ emđóng lọ hoặc đông lạnh, mọi giai đoạn74 kcal / 100 g
- Gà với rau thức ăn trẻ emđóng lọ hoặc đông lạnh, tất cả các giai đoạn73 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt gà cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, loại junior53 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em rây gà tây, mì và rau củ
100 g Thức ăn trẻ em rây gà tây, mì và rau củ có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em rây gà tây, mì và rau củ có 44 kcal, gồm 1,2 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Thức ăn trẻ em rây gà tây, mì và rau củ có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Thức ăn trẻ em rây gà tây, mì và rau củ có 12 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Thức ăn trẻ em rây gà tây, mì và rau củ có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Thức ăn trẻ em rây gà tây, mì và rau củ có 25 kcal, gồm 0,7 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Thức ăn trẻ em rây gà tây, mì và rau củ có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Thức ăn trẻ em rây gà tây, mì và rau củ có 6 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Thức ăn trẻ em rây gà tây, mì và rau củ có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Thức ăn trẻ em rây gà tây, mì và rau củ có 37 kcal, gồm 1 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 1 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Thức ăn trẻ em rây gà tây, mì và rau củ có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Thức ăn trẻ em rây gà tây, mì và rau củ có 50 kcal, gồm 1,4 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em rây gà tây, mì và rau củ có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em rây gà tây, mì và rau củ có 22 kcal, gồm 0,6 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em rây gà tây, mì và rau củ có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em rây gà tây, mì và rau củ có 66 kcal, gồm 1,8 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172267 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ