Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 68 kcal —
  • Chất đạm 3,4 g 7%
  • Carbohydrate 8,2 g 3%
  • Chất béo 1,6 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
  • Chất xơ 1,5 g 5%
  • Đường 1,7 g —
  • Natri 32 mg 1%
  • Cholesterol 6,9 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 53 µg 6%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 4%
  • Niacin (B3) 1,2 mg 7%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 15 µg 4%
  • Vitamin B12 0,04 µg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 1,5 mg 0%
  • Sắt 0,67 mg 4%
  • Magiê 14 mg 3%
  • Phốt pho 50 mg 4%
  • Kali 145 mg 3%
  • Kẽm 0,43 mg 4%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,15 mg 7%
  • Selen 4,8 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g683,4 g8,2 g1,6 g
50 g50 g341,7 g4,1 g0,8 g
150 g150 g1025,1 g12 g2,4 g
200 g200 g1366,8 g17 g3,2 g
250 g250 g1708,5 g21 g4,1 g

Câu hỏi về Thức ăn trẻ em gà với mì ống và rau củ

100 g Thức ăn trẻ em gà với mì ống và rau củ có bao nhiêu calo?

100 g Thức ăn trẻ em gà với mì ống và rau củ có 68 kcal, gồm 3,4 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

50 g Thức ăn trẻ em gà với mì ống và rau củ có bao nhiêu calo?

50 g Thức ăn trẻ em gà với mì ống và rau củ có 34 kcal, gồm 1,7 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Thức ăn trẻ em gà với mì ống và rau củ có bao nhiêu calo?

150 g Thức ăn trẻ em gà với mì ống và rau củ có 102 kcal, gồm 5,1 g đạm, 12 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

200 g Thức ăn trẻ em gà với mì ống và rau củ có bao nhiêu calo?

200 g Thức ăn trẻ em gà với mì ống và rau củ có 136 kcal, gồm 6,8 g đạm, 17 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

250 g Thức ăn trẻ em gà với mì ống và rau củ có bao nhiêu calo?

250 g Thức ăn trẻ em gà với mì ống và rau củ có 170 kcal, gồm 8,5 g đạm, 21 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7509 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ