Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ngũ cốc lúa mì cho bé
Calo và thông tin dinh dưỡng
thức ăn trẻ em, ngũ cốc, lúa mì, khô
387
calokcal mỗi 100 g
Đạm13 g
Carb79 g
Chất béo1,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 387 kcal —
- Chất đạm 13 g 27%
- Carbohydrate 79 g 29%
- Chất béo 1,4 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 4,2 g 15%
- Đường 23 g —
- Natri 25 mg 1%
- Cholesterol 1 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,22 mg 1%
- Thiamin (B1) 3,5 mg 289%
- Riboflavin (B2) 3,4 mg 258%
- Niacin (B3) 36,4 mg 227%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 33 mg 3%
- Sắt 26 mg 145%
- Magiê 36 mg 9%
- Phốt pho 93 mg 7%
- Kali 191 mg 4%
- Kẽm 0,89 mg 8%
- Đồng 0,17 mg 19%
- Mangan 0,08 mg 4%
- Selen 3,5 µg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 387 | 13 g | 79 g | 1,4 g |
| 50 g | 50 g | 194 | 6,7 g | 40 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 581 | 20 g | 119 g | 2,1 g |
| 200 g | 200 g | 774 | 27 g | 158 g | 2,8 g |
| 250 g | 250 g | 968 | 34 g | 198 g | 3,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Ngũ cốc ăn dặm yến mạchkhô403 kcal / 100 g
- Ngũ cốc lúa mì nguyên cám cho trẻthức ăn trẻ em, ngũ cốc, lúa mì nguyên cám, với táo, khô được tăng cường402 kcal / 100 g
- Cháo gạo trẻ emkhô400 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em cháo lúa mạch khô tăng cường376 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em cháo lúa mạch khô có sữa bột384 kcal / 100 g
- Bột yến mạch cho bé có sữa bộtkhô414 kcal / 100 g
- Bánh quy lúa mì sữa cho béthức ăn trẻ em, đồ ăn nhẹ, bánh quy, lúa mì với sữa bột391 kcal / 100 g
- Bột ngũ cốc cho trẻ emdành cho trẻ em378 kcal / 100 g
- Cháo lúa mì nguyên cámnóng, ăn liền, khô333 kcal / 100 g
- Bánh quy ngũ cốc hỗn hợp cho trẻ emthức ăn trẻ em, đồ ăn nhẹ380 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ngũ cốc lúa mì cho bé
100 g Ngũ cốc lúa mì cho bé có bao nhiêu calo?
100 g Ngũ cốc lúa mì cho bé có 387 kcal, gồm 13 g đạm, 79 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
50 g Ngũ cốc lúa mì cho bé có bao nhiêu calo?
50 g Ngũ cốc lúa mì cho bé có 194 kcal, gồm 6,7 g đạm, 40 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g Ngũ cốc lúa mì cho bé có bao nhiêu calo?
150 g Ngũ cốc lúa mì cho bé có 581 kcal, gồm 20 g đạm, 119 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
200 g Ngũ cốc lúa mì cho bé có bao nhiêu calo?
200 g Ngũ cốc lúa mì cho bé có 774 kcal, gồm 27 g đạm, 158 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
250 g Ngũ cốc lúa mì cho bé có bao nhiêu calo?
250 g Ngũ cốc lúa mì cho bé có 968 kcal, gồm 34 g đạm, 198 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7557 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ