Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 233 kcal —
- Chất đạm 3,7 g 7%
- Carbohydrate 43 g 16%
- Chất béo 5 g 6%
- Chất xơ 1,3 g 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 233 | 3,7 g | 43 g | 5 g |
| 50 g | 50 g | 117 | 1,9 g | 21 g | 2,5 g |
| 150 g | 150 g | 350 | 5,6 g | 64 g | 7,5 g |
| 200 g | 200 g | 466 | 7,4 g | 86 g | 10 g |
| 250 g | 250 g | 583 | 9,3 g | 107 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh bí đỏ
Làm bánh bí đỏ nên dùng bí đỏ hấp hay bí đỏ nghiền đóng hộp?
Bí đỏ hấp rồi nghiền dùng rất hợp; để nguội và chắt bớt nước trước khi trộn để bánh không bị nhão. Nếu bí đặc, nghiền mịn sẽ giúp ruột bánh đều và ẩm.
Nướng bánh bí đỏ ở nhiệt độ bao nhiêu và trong bao lâu?
Với khuôn bánh loaf cỡ vừa, nướng ở 175 °C khoảng 40–55 phút. Xiên tăm vào giữa bánh: nếu rút ra gần như sạch, không dính bột ướt, bánh đã chín.
Bánh bí đỏ hợp với gia vị và thức uống nào?
Quế, gừng, nhục đậu khấu và một nhúm muối làm vị bí đỏ thơm rõ hơn; có thể thêm hạt óc chó hoặc nho khô vào bột. Bánh hợp với trà đen hoặc cà phê.
Bánh bí đỏ để được bao lâu và nên bảo quản thế nào?
Để bánh nguội hẳn rồi bọc kín; ở nơi mát, ăn trong khoảng hai ngày. Muốn giữ lâu hơn, cho vào hộp kín trong tủ lạnh tối đa khoảng năm ngày, hoặc cắt lát và cấp đông.
Có thể thay bí đỏ bằng khoai lang khi làm bánh không?
Có thể thay bằng lượng khoai lang hấp nghiền tương đương. Khoai lang thường đặc và ngọt hơn, nên chắt nước kỹ và nếm bột trước khi thêm đường.
Bánh bí đỏ khác bánh pie bí ngô như thế nào?
Bánh bí đỏ thường là bánh bông mềm, nướng trong khuôn loaf hoặc khuôn tròn; bánh pie bí ngô có lớp vỏ bánh giòn và phần nhân bí đỏ mềm, mịn. Hai loại vì thế khác cả kết cấu lẫn cách thưởng thức.
Nguồn: tbca BRC1031A · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ