Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 349 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 84 g 30%
  • Chất béo 0,7 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 0 g —
  • Natri 320 mg 14%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 0,47 mg 3%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 15 mg 1%
  • Sắt 1,4 mg 8%
  • Phốt pho 39 mg 3%
  • Kali 61 mg 1%
  • Kẽm 0,3 mg 3%
  • Selen 0,5 µg 1%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3490,6 g84 g0,7 g
50 g50 g1750,3 g42 g0,4 g
150 g150 g5240,8 g125 g1,1 g
200 g200 g6981,1 g167 g1,4 g
250 g250 g8731,4 g209 g1,8 g

Câu hỏi về Custard, dry powder

100 g Custard, dry powder có bao nhiêu calo?

100 g Custard, dry powder có 349 kcal, gồm 0,6 g đạm, 84 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

50 g Custard, dry powder có bao nhiêu calo?

50 g Custard, dry powder có 175 kcal, gồm 0,3 g đạm, 42 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Custard, dry powder có bao nhiêu calo?

150 g Custard, dry powder có 524 kcal, gồm 0,8 g đạm, 125 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

200 g Custard, dry powder có bao nhiêu calo?

200 g Custard, dry powder có 698 kcal, gồm 1,1 g đạm, 167 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

250 g Custard, dry powder có bao nhiêu calo?

250 g Custard, dry powder có 873 kcal, gồm 1,4 g đạm, 209 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) E6 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ