Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 379 kcal —
- Chất đạm 13 g 26%
- Carbohydrate 58 g 21%
- Chất béo 6,5 g 8%
- Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
- Chất xơ 10 g 36%
- Đường 1 g —
- Natri 6 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,42 mg 3%
- Vitamin K 2 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,46 mg 38%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
- Niacin (B3) 1,1 mg 7%
- Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 22%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 32 µg 8%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 40,4 mg 7%
Khoáng chất
- Canxi 52 mg 4%
- Sắt 4,3 mg 24%
- Magiê 138 mg 33%
- Phốt pho 410 mg 33%
- Kali 362 mg 8%
- Kẽm 3,6 mg 33%
- Đồng 0,39 mg 43%
- Mangan 3,6 mg 158%
- Selen 28,9 µg 53%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 379 | 13 g | 58 g | 6,5 g |
| 1 khẩu phần | 81 g | 307 | 11 g | 47 g | 5,3 g |
| 2 khẩu phần | 162 g | 614 | 21 g | 93 g | 11 g |
| ½ khẩu phần | 40,5 g | 153 | 5,3 g | 23 g | 2,6 g |
| 3 khẩu phần | 243 g | 921 | 32 g | 140 g | 16 g |
| 4 khẩu phần | 324 g | 1228 | 43 g | 187 g | 21 g |
| 50 g | 50 g | 190 | 6,6 g | 29 g | 3,3 g |
| 150 g | 150 g | 569 | 20 g | 86 g | 9,8 g |
| 200 g | 200 g | 758 | 26 g | 115 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 948 | 33 g | 144 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
- Yến mạch cán369 kcal / 100 g
- Cám yến mạchsống246 kcal / 100 g
- Yến mạch ăn liền quế và gia vịtăng cường, khô369 kcal / 100 g
- Yến mạch làm cháokhông tăng cường381 kcal / 100 g
- Yến mạch ăn liền Quakerkhô371 kcal / 100 g
- Oats rolled not enriched374 kcal / 100 g
- Oatmeal dry387 kcal / 100 g
- Oats rolled enriched372 kcal / 100 g
- Hạt yến mạch nguyên cámsống343 kcal / 100 g
- Yến mạch ăn liềnngũ cốc nóng, yến mạch, khô, Quaker388 kcal / 100 g
Câu hỏi về Yến mạch
Nấu cháo yến mạch bằng yến mạch cán trong bao lâu?
Đun yến mạch với nước hoặc sữa trên lửa nhỏ khoảng 5–10 phút, khuấy vài lần cho mềm và sánh. Muốn cháo loãng, thêm chất lỏng trong lúc nấu.
Có thể ngâm yến mạch qua đêm để ăn sáng không?
Có. Trộn yến mạch với sữa hoặc sữa chua, đậy kín và để trong tủ lạnh qua đêm; sáng hôm sau ăn lạnh hoặc hâm nóng, thêm trái cây và hạt.
Làm sao phân biệt yến mạch cán với yến mạch ăn liền?
Yến mạch cán giữ miếng dẹt lớn hơn và thường cần nấu lâu hơn; yến mạch ăn liền được cán mỏng hoặc cắt nhỏ nên nhanh mềm. Hãy chọn loại cán nếu muốn cháo còn độ dai, loại ăn liền nếu cần bữa sáng nhanh.
Yến mạch có thể dùng làm bánh gì?
Bạn có thể trộn yến mạch vào bánh quy, bánh kếp hoặc bánh nướng chuối để tăng độ bùi. Xay yến mạch thành bột nếu muốn dùng thay một phần bột mì; thay toàn bộ thường khiến bánh đặc và dễ vụn.
Nên bảo quản yến mạch như thế nào sau khi mở gói?
Cho yến mạch vào hộp kín, để ở nơi khô mát và tránh ánh nắng, hơi nước hoặc mùi gia vị mạnh. Nếu thấy ẩm, vón cục bất thường hoặc có mùi ôi, đừng sử dụng.
Một khẩu phần yến mạch thường là bao nhiêu?
Khẩu phần khô thường dùng cho một bữa là khoảng 40 g, nấu lên sẽ nở thành một bát cháo. Lượng này cung cấp 152 kcal và 4 g chất xơ.
Yến mạch có gluten không?
Yến mạch tự nhiên không chứa gluten, nhưng có thể lẫn lúa mì, lúa mạch hoặc lúa mạch đen trong quá trình trồng và chế biến. Nếu bạn cần tránh gluten, chọn sản phẩm ghi rõ không nhiễm chéo.
Có thể thay bột mì bằng yến mạch khi làm bánh không?
Có thể xay yến mạch thành bột và thay một phần bột mì trong bánh kếp, bánh quy hoặc bánh mì nhanh. Bột yến mạch không tạo độ dai như bột mì, nên thay toàn bộ có thể làm bánh đặc và dễ vỡ.
Nguồn: USDA FoodData Central 173904 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ