Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 371 kcal —
- Chất đạm 14 g 27%
- Carbohydrate 59 g 21%
- Chất béo 6,9 g 9%
- Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
- Chất xơ 9,4 g 34%
- Đường 1,4 g —
- Natri 3 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,42 mg 3%
- Vitamin K 2 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,54 mg 45%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 0,82 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 0,71 mg 14%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 32 µg 8%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 47 mg 4%
- Sắt 4,6 mg 26%
- Magiê 270 mg 64%
- Phốt pho 458 mg 37%
- Kali 358 mg 8%
- Kẽm 3,2 mg 29%
- Đồng 0,37 mg 41%
- Mangan 4,3 mg 187%
- Selen 28,9 µg 53%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 371 | 14 g | 59 g | 6,9 g |
| 1 khẩu phần | 40 g | 148 | 5,5 g | 24 g | 2,7 g |
| 2 khẩu phần | 80 g | 297 | 11 g | 47 g | 5,5 g |
| ½ khẩu phần | 20 g | 74 | 2,7 g | 12 g | 1,4 g |
| 3 khẩu phần | 120 g | 445 | 16 g | 71 g | 8,2 g |
| 4 khẩu phần | 160 g | 594 | 22 g | 94 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 186 | 6,9 g | 29 g | 3,4 g |
| 150 g | 150 g | 557 | 21 g | 88 g | 10 g |
| 200 g | 200 g | 742 | 27 g | 118 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 928 | 34 g | 147 g | 17 g |
Thực phẩm tương tự
- Yến mạch ăn liềnngũ cốc nóng, yến mạch, khô, Quaker388 kcal / 100 g
- Yến mạch ăn liền bổ sung sắt Quakerkhô371 kcal / 100 g
- Cháo yến mạch ăn liềnngũ cốc nóng, yến mạch, đã chuẩn bị, quaker83 kcal / 100 g
- Ngũ cốc yến mạch nhanhrobin hood, khô, robin hood381 kcal / 100 g
- Cháo yến mạch ăn liền vị táo và quếăn liền, táo và quế, khô, quaker386 kcal / 100 g
- Grits ăn liền Quakerhương vị bơ, khô369 kcal / 100 g
- Cám yến mạch Quakerkhô364 kcal / 100 g
- Ngũ cốc yến mạch ăn liền vị bánh quy kemăn liền: bánh quy kem, khô, Quaker412 kcal / 100 g
- Bông yến mạch369 kcal / 100 g
Câu hỏi về Yến mạch ăn liền Quaker
Pha yến mạch ăn liền Quaker thế nào để không bị vón?
Cho yến mạch vào bát rồi rót nước hoặc sữa nóng từ từ, vừa rót vừa khuấy. Để khoảng 2–3 phút cho yến mạch nở; muốn loãng hơn thì thêm chất lỏng sau đó.
Nấu yến mạch ăn liền Quaker bằng lò vi sóng mất bao lâu?
Trộn yến mạch với nước hoặc sữa trong bát lớn, quay khoảng 1–2 phút rồi khuấy đều. Dùng bát sâu để tránh sôi trào và để yên một phút trước khi ăn.
Một khẩu phần yến mạch ăn liền Quaker nên dùng bao nhiêu?
Khoảng 40 g yến mạch khô là một khẩu phần thường dùng, tương đương một phần ăn sáng nhỏ. Lượng này cung cấp 3,8 g chất xơ.
Có thể ngâm yến mạch ăn liền Quaker qua đêm không?
Được. Trộn yến mạch với sữa hoặc sữa chua trong hộp có nắp, để trong tủ lạnh qua đêm; sáng hôm sau ăn lạnh hoặc hâm nóng, thêm trái cây ngay trước khi dùng.
Yến mạch ăn liền Quaker hợp với món ăn kèm nào?
Bạn có thể thêm chuối, táo, quả mọng, các loại hạt hoặc một thìa bơ đậu phộng. Với vị mặn, nấu cùng nước dùng rồi thêm trứng, hành lá và rau để thành cháo yến mạch.
Yến mạch ăn liền Quaker khác yến mạch hạt lớn Quaker thế nào?
Yến mạch ăn liền được cán mỏng hơn nên hút nước và mềm nhanh, còn yến mạch hạt lớn giữ độ dai rõ hơn sau khi nấu. Dữ liệu trên 100 g gần như giống nhau: yến mạch ăn liền có 371 kcal, còn yến mạch hạt lớn có 388 kcal.
Yến mạch ăn liền Quaker có cần nấu không?
Không nhất thiết: có thể ngâm với sữa hoặc sữa chua cho mềm, nhưng pha nước nóng hay quay lò vi sóng giúp cháo nhanh nở và có kết cấu mềm hơn.
Bảo quản yến mạch ăn liền Quaker thế nào sau khi mở gói?
Chuyển yến mạch vào hộp kín, để nơi khô ráo, mát và tránh ánh nắng hoặc hơi nước bếp. Không để thìa ướt trong hộp vì độ ẩm có thể làm yến mạch vón và nhanh hỏng.
Nguồn: USDA FoodData Central 172989 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ