Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
cám yến mạch Quaker
Calo và thông tin dinh dưỡng
khô
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 364 kcal —
- Chất đạm 17 g 34%
- Carbohydrate 49 g 18%
- Chất béo 8 g 10%
- Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
- Chất xơ 14 g 51%
- Đường 1,4 g —
- Natri 5 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,97 mg 81%
- Riboflavin (B2) 0,3 mg 23%
- Niacin (B3) 0,8 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 0,85 mg 17%
- Vitamin B6 0,11 mg 6%
- Folate (B9) 38 µg 10%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 79 mg 6%
- Sắt 8,1 mg 45%
- Magiê 241 mg 57%
- Phốt pho 694 mg 56%
- Kali 579 mg 12%
- Kẽm 4,2 mg 38%
- Đồng 0,3 mg 33%
- Mangan 5,7 mg 248%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 364 | 17 g | 49 g | 8 g |
| 1 khẩu phần | 40 g | 146 | 6,8 g | 20 g | 3,2 g |
| 2 khẩu phần | 80 g | 291 | 14 g | 39 g | 6,4 g |
| ½ khẩu phần | 20 g | 73 | 3,4 g | 9,7 g | 1,6 g |
| 3 khẩu phần | 120 g | 437 | 20 g | 58 g | 9,6 g |
| 4 khẩu phần | 160 g | 582 | 27 g | 78 g | 13 g |
| 50 g | 50 g | 182 | 8,5 g | 24 g | 4 g |
| 150 g | 150 g | 546 | 26 g | 73 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 728 | 34 g | 97 g | 16 g |
| 250 g | 250 g | 910 | 43 g | 122 g | 20 g |
Thực phẩm tương tự
- Bũa sáng cám yến mạch nướng MOTHER'Sngũ cốc ăn sáng sẵn, quaker372 kcal / 100 g
- Ngũ cốc cám giòn Quakerngũ cốc ăn sáng liền, quaker331 kcal / 100 g
- Cám yến mạchsống246 kcal / 100 g
- Yến mạch ăn liền Quakerkhô371 kcal / 100 g
- Yến mạch ăn liền khô Quakernóng, một phút, khô, quaker388 kcal / 100 g
- Ngũ cốc lúa mì nguyên cám tự nhiên Quakerkhô333 kcal / 100 g
- Cháo yến mạch ăn liền mật ong và cámnóng, đã chuẩn bị, quaker96 kcal / 100 g
- Bánh ngô cám yến mạchhealth valley, ăn liền380 kcal / 100 g
- Cháo yến mạch ăn liềnngũ cốc nóng, yến mạch, đã chuẩn bị, quaker83 kcal / 100 g
- Grits ăn liền Quakerhương vị bơ, khô369 kcal / 100 g
Câu hỏi về cám yến mạch Quaker
100 g cám yến mạch Quaker có bao nhiêu calo?
100 g cám yến mạch Quaker có 364 kcal, gồm 17 g đạm, 49 g carbohydrate và 8 g chất béo.
1 khẩu phần (40 g) cám yến mạch Quaker có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (40 g) cám yến mạch Quaker có 146 kcal, gồm 6,8 g đạm, 20 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
2 khẩu phần (80 g) cám yến mạch Quaker có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (80 g) cám yến mạch Quaker có 291 kcal, gồm 14 g đạm, 39 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
½ khẩu phần (20 g) cám yến mạch Quaker có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (20 g) cám yến mạch Quaker có 73 kcal, gồm 3,4 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
3 khẩu phần (120 g) cám yến mạch Quaker có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (120 g) cám yến mạch Quaker có 437 kcal, gồm 20 g đạm, 58 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.
4 khẩu phần (160 g) cám yến mạch Quaker có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (160 g) cám yến mạch Quaker có 582 kcal, gồm 27 g đạm, 78 g carbohydrate và 13 g chất béo.
50 g cám yến mạch Quaker có bao nhiêu calo?
50 g cám yến mạch Quaker có 182 kcal, gồm 8,5 g đạm, 24 g carbohydrate và 4 g chất béo.
150 g cám yến mạch Quaker có bao nhiêu calo?
150 g cám yến mạch Quaker có 546 kcal, gồm 26 g đạm, 73 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174626 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ