Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 43 kcal —
- Chất đạm 2 g 4%
- Carbohydrate 5,8 g 2%
- Chất béo 1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 1,7 g 6%
- Natri 46 mg 2%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,1 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,1 mg 2%
- Vitamin B6 0,01 mg 1%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 0,97 mg 5%
- Magiê 30 mg 7%
- Phốt pho 82 mg 7%
- Kali 69 mg 1%
- Kẽm 0,53 mg 5%
- Đồng 0,04 mg 5%
- Mangan 0,68 mg 29%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 43 | 2 g | 5,8 g | 1 g |
| 50 g | 50 g | 22 | 1 g | 2,9 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 65 | 3 g | 8,7 g | 1,4 g |
| 200 g | 200 g | 86 | 4,1 g | 12 g | 1,9 g |
| 250 g | 250 g | 108 | 5,1 g | 15 g | 2,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Bũa sáng cám yến mạch nướng MOTHER'Sngũ cốc ăn sáng sẵn, quaker372 kcal / 100 g
- Ngũ cốc cám giòn Quakerngũ cốc ăn sáng liền, quaker331 kcal / 100 g
- Cám yến mạchsống246 kcal / 100 g
- Cháo yến mạch ăn liền mật ong và cámnóng, đã chuẩn bị, quaker96 kcal / 100 g
- Yến mạch ngũ cốc hỗn hợp Quakerchế biến với nước, có muối61 kcal / 100 g
- Cháo yến mạch ăn liềnngũ cốc nóng, yến mạch, đã chuẩn bị, quaker83 kcal / 100 g
- Yến mạch cám dạng mảnh371 kcal / 100 g
- Bánh ngô cám yến mạchhealth valley, ăn liền380 kcal / 100 g
- Ngũ cốc ăn sáng Corn Bran Squaresăn liền, quaker347 kcal / 100 g
- Bánh mì cám yến mạchnướng vàng259 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cám yến mạch Quaker
Cám yến mạch Quaker nên nấu thế nào để thành cháo mịn?
Đun cám với nước hoặc sữa trên lửa vừa, khuấy đều đến khi sôi lăn tăn rồi nấu thêm khoảng 3–5 phút cho sánh. Nếu cháo đặc quá, thêm từng ít chất lỏng và khuấy.
Có thể cho cám yến mạch Quaker vào sinh tố hoặc sữa chua không?
Có. Khuấy trực tiếp một thìa vào sữa chua, hoặc xay cùng sinh tố; để hỗn hợp nghỉ vài phút giúp cám hút ẩm và bớt cảm giác khô.
Cám yến mạch Quaker dùng làm bánh gì được?
Bạn có thể trộn cám vào bột bánh kếp, muffin hoặc bánh mì để tăng độ đặc và vị ngũ cốc. Thay một phần bột mì, không thay toàn bộ nếu muốn bánh vẫn nở và nhẹ.
Cám yến mạch Quaker khác cám yến mạch thông thường thế nào?
Cám yến mạch Quaker trong dữ liệu này có 43 kcal và 1,7 g chất xơ trên 100 g; cám yến mạch thông thường có 94 kcal và 4,11 g chất xơ. Sản phẩm đóng gói có thể được chế biến hoặc phối trộn khác với cám yến mạch nguyên liệu.
Cám yến mạch Quaker có cần bảo quản trong tủ lạnh không?
Chưa mở gói, để nơi khô ráo, mát và tránh ánh nắng. Sau khi mở, chuyển vào hộp kín để cám không hút ẩm và ám mùi; nếu nhà nóng ẩm, có thể cất hộp trong tủ lạnh.
Có thể thay cám yến mạch Quaker bằng yến mạch cán dẹt không?
Có thể thay trong cháo hoặc công thức bánh, nhưng yến mạch cán dẹt thô hơn và cần thời gian nấu lâu hơn để mềm. Nếu dùng làm lớp phủ, cán dẹt giữ hình dạng rõ hơn, còn cám tạo kết cấu mịn và đặc.
Cám yến mạch Quaker có chứa gluten không?
Yến mạch vốn không chứa gluten từ lúa mì, lúa mạch hay lúa mạch đen, nhưng có thể lẫn các loại ngũ cốc này trong quá trình thu hoạch hoặc chế biến. Nếu cần tránh gluten nghiêm ngặt, chỉ chọn sản phẩm ghi rõ không nhiễm chéo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172978 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ