Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
ngũ cốc cám giòn Quaker
Calo và thông tin dinh dưỡng
ngũ cốc ăn sáng liền, quaker
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 331 kcal —
- Chất đạm 6,4 g 13%
- Carbohydrate 68 g 25%
- Chất béo 4,1 g 5%
- Chất béo bão hòa 2 g 10%
- Chất xơ 15 g 55%
- Đường 21 g —
- Natri 759 mg 33%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 8 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,67 mg 4%
- Vitamin K 0,3 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,51 mg 42%
- Riboflavin (B2) 1,7 mg 133%
- Niacin (B3) 20,4 mg 127%
- Axit pantothenic (B5) 0,27 mg 5%
- Vitamin B6 2 mg 120%
- Folate (B9) 1554 µg 389%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 9,5 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 71 mg 5%
- Sắt 31 mg 172%
- Magiê 61 mg 15%
- Phốt pho 186 mg 15%
- Kali 239 mg 5%
- Kẽm 15,3 mg 139%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,36 mg 16%
- Selen 11,1 µg 20%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 331 | 6,4 g | 68 g | 4,1 g |
| 1 khẩu phần | 27 g | 89 | 1,7 g | 19 g | 1,1 g |
| 2 khẩu phần | 54 g | 179 | 3,4 g | 37 g | 2,2 g |
| ½ khẩu phần | 13,5 g | 45 | 0,9 g | 9,2 g | 0,5 g |
| 3 khẩu phần | 81 g | 268 | 5,2 g | 55 g | 3,3 g |
| 4 khẩu phần | 108 g | 357 | 6,9 g | 74 g | 4,4 g |
| 50 g | 50 g | 166 | 3,2 g | 34 g | 2 g |
| 150 g | 150 g | 497 | 9,6 g | 103 g | 6,1 g |
| 200 g | 200 g | 662 | 13 g | 137 g | 8,1 g |
| 250 g | 250 g | 828 | 16 g | 171 g | 10 g |
Thực phẩm tương tự
- Bũa sáng cám yến mạch nướng MOTHER'Sngũ cốc ăn sáng sẵn, quaker372 kcal / 100 g
- Ngũ cốc ăn sáng Corn Bran Squaresăn liền, quaker347 kcal / 100 g
- Cám yến mạch Quakerchuẩn bị với nước, với muối43 kcal / 100 g
- Ngũ cốc Quaker Christmas Crunchngũ cốc ăn liền397 kcal / 100 g
- Cơ sở ngũ cốc lúa mì nổ Quakerngũ cốc ăn liền, quaker366 kcal / 100 g
- Cơ sở ngũ cốc gạo nổ Quakerngũ cốc ăn liền, quaker383 kcal / 100 g
- Quaker Halloween Crunch Cap'n Crunchngũ cốc ăn liền402 kcal / 100 g
- Quaker Cap'n Crunchngũ cốc ăn liền398 kcal / 100 g
- Cháo yến mạch ăn liền mật ong và cámnóng, đã chuẩn bị, quaker96 kcal / 100 g
- Bánh ngô cám yến mạchhealth valley, ăn liền380 kcal / 100 g
Câu hỏi về ngũ cốc cám giòn Quaker
100 g ngũ cốc cám giòn Quaker có bao nhiêu calo?
100 g ngũ cốc cám giòn Quaker có 331 kcal, gồm 6,4 g đạm, 68 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
1 khẩu phần (27 g) ngũ cốc cám giòn Quaker có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (27 g) ngũ cốc cám giòn Quaker có 89 kcal, gồm 1,7 g đạm, 19 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
2 khẩu phần (54 g) ngũ cốc cám giòn Quaker có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (54 g) ngũ cốc cám giòn Quaker có 179 kcal, gồm 3,4 g đạm, 37 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
½ khẩu phần (13,5 g) ngũ cốc cám giòn Quaker có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (13,5 g) ngũ cốc cám giòn Quaker có 45 kcal, gồm 0,9 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
3 khẩu phần (81 g) ngũ cốc cám giòn Quaker có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (81 g) ngũ cốc cám giòn Quaker có 268 kcal, gồm 5,2 g đạm, 55 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
4 khẩu phần (108 g) ngũ cốc cám giòn Quaker có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (108 g) ngũ cốc cám giòn Quaker có 357 kcal, gồm 6,9 g đạm, 74 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
50 g ngũ cốc cám giòn Quaker có bao nhiêu calo?
50 g ngũ cốc cám giòn Quaker có 166 kcal, gồm 3,2 g đạm, 34 g carbohydrate và 2 g chất béo.
150 g ngũ cốc cám giòn Quaker có bao nhiêu calo?
150 g ngũ cốc cám giòn Quaker có 497 kcal, gồm 9,6 g đạm, 103 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173886 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ