Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 386 kcal —
- Chất đạm 4,8 g 10%
- Carbohydrate 82 g 30%
- Chất béo 1,5 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
- Chất xơ 7,1 g 25%
- Đường 36 g —
- Natri 521 mg 23%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 4,9 µg 25%
- Vitamin E 0,06 mg 0%
- Thiamin (B1) 2,5 mg 209%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 4,9 mg 31%
- Axit pantothenic (B5) 1,6 mg 32%
- Vitamin B6 0,88 mg 52%
- Biotin (B7) 1,8 µg 6%
- Folate (B9) 62,3 µg 16%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 17,1 mg 95%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 48 mg 4%
- Kali 110 mg 2%
- Kẽm 3,6 mg 33%
- Đồng 0,09 mg 9%
- Mangan 0,25 mg 11%
- Selen 2,3 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 386 | 4,8 g | 82 g | 1,5 g |
| 50 g | 50 g | 193 | 2,4 g | 41 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 579 | 7,1 g | 124 g | 2,2 g |
| 200 g | 200 g | 772 | 9,5 g | 165 g | 2,9 g |
| 250 g | 250 g | 965 | 12 g | 206 g | 3,7 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Ngũ cốc Corn Pops
Ăn ngũ cốc Corn Pops với sữa thế nào để còn giòn?
Cho ngũ cốc vào bát rồi rót sữa ngay trước khi ăn; để lâu, các miếng ngũ cốc hút sữa và mềm nhanh. Sữa lạnh giữ độ giòn lâu hơn sữa ấm.
Ngũ cốc Corn Pops đã mở gói nên bảo quản ra sao?
Gấp kín miệng túi bên trong hoặc chuyển ngũ cốc sang hộp khô, kín khí, rồi để ở nơi thoáng mát và tránh ánh nắng. Đừng để gần bếp hay nơi ẩm vì ngũ cốc dễ mất độ giòn.
Có thể ăn ngũ cốc Corn Pops với gì ngoài sữa?
Bạn có thể ăn cùng sữa chua và chuối hoặc dâu cắt miếng; vị ngọt của ngũ cốc hợp với trái cây chua nhẹ. Nếu dùng sữa thực vật, hãy chọn loại không đường để món ăn đỡ ngọt hơn.
Làm món ăn vặt với ngũ cốc Corn Pops thế nào?
Trộn ngũ cốc với bơ đậu phộng và một ít mật ong, ép thành lớp trong khuôn rồi để lạnh đến khi kết dính; cắt thành thanh để ăn vặt. Dùng lượng mật ong vừa đủ để hỗn hợp kết dính, nếu không thanh dễ quá ngọt.
Ngũ cốc Corn Pops có thể dùng làm lớp phủ món tráng miệng không?
Có: bóp nhẹ ngũ cốc cho vỡ thô rồi rắc lên kem, sữa chua hoặc trái cây nướng ngay trước khi ăn. Thêm vào quá sớm sẽ làm lớp phủ mất độ giòn.
Ngũ cốc Corn Pops khác ngũ cốc bắp thông thường thế nào?
Ngũ cốc Corn Pops có vị ngọt và miếng xốp giòn, còn ngũ cốc bắp thông thường thường có vị bắp rõ hơn. Ngũ cốc bắp có 6,63 g protein và 4,19 g chất xơ trên 100 g; Corn Pops có 4,8 g protein và 7,1 g chất xơ trên 100 g.
Ngũ cốc Corn Pops có nhiều sắt không?
Ngũ cốc Corn Pops được bổ sung sắt: một khẩu phần 100 g có 17,1 mg. Lượng sắt thực tế bạn ăn phụ thuộc vào khẩu phần; dùng kèm sữa hoặc trái cây không làm thay đổi lượng sắt vốn có trong ngũ cốc.
Nguồn: Canadian Nutrient File 1268 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ