Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 393 kcal —
- Chất đạm 4,7 g 9%
- Carbohydrate 85 g 31%
- Chất béo 2 g 3%
- Chất xơ 1,3 g 5%
- Đường 32 g —
- Natri 740 mg 32%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 2 mg 167%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 4,8 mg 30%
- Axit pantothenic (B5) 1,6 mg 32%
- Vitamin B6 0,6 mg 35%
- Folate (B9) 79 µg 20%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 330 mg 25%
- Sắt 13,3 mg 74%
- Magiê 160 mg 38%
- Phốt pho 73,3 mg 6%
- Kali 93,3 mg 2%
- Kẽm 3,5 mg 32%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 393 | 4,7 g | 85 g | 2 g |
| 50 g | 50 g | 197 | 2,3 g | 43 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 590 | 7 g | 128 g | 3 g |
| 200 g | 200 g | 786 | 9,3 g | 171 g | 4 g |
| 250 g | 250 g | 983 | 12 g | 213 g | 5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về ngũ cốc ăn sáng Honey Nut Chex
Ngũ cốc ăn sáng Honey Nut Chex thường ăn với gì?
Bạn có thể đổ sữa lạnh lên ngay trước khi ăn để các miếng ngũ cốc còn giòn, hoặc trộn với sữa chua và chuối cắt lát. Ăn kèm trái cây tươi cũng cân bằng vị ngọt mật ong và hạt.
Làm sao để Honey Nut Chex không bị mềm trong sữa?
Cho ngũ cốc vào bát trước, rồi rót sữa ngay lúc chuẩn bị ăn; đừng ngâm sẵn. Nếu ăn chậm, bạn có thể để sữa trong cốc riêng và nhúng từng miếng.
Có thể dùng Honey Nut Chex để làm món gì ngoài ăn với sữa?
Bạn có thể nghiền vụn để rắc lên sữa chua, kem hoặc trái cây, hoặc trộn vào hỗn hợp thanh ngũ cốc. Vị ngọt và độ giòn cũng hợp với hỗn hợp hạt và trái cây khô.
Bảo quản Honey Nut Chex thế nào để giữ độ giòn?
Sau khi mở gói, ép bớt không khí, gấp kín miệng túi rồi cất trong hộp kín ở nơi khô ráo, tránh ánh nắng và hơi nước. Không để thìa ướt hoặc tay ẩm chạm vào ngũ cốc.
Honey Nut Chex có nhiều chất xơ hơn Honey Nut Cheerios không?
Không. Honey Nut Cheerios có 6,78 g chất xơ trên 100 g, còn Honey Nut Chex có 1,3 g trên 100 g.
Honey Nut Chex cung cấp nổi bật những vi chất nào?
Sắt, kẽm và magiê là những vi chất đáng chú ý; riêng 100 g có 13,3 mg sắt, 3,5 mg kẽm và 160 mg magiê. Ngũ cốc cũng có nhiều đường, với 32 g trên 100 g.
Nguồn: Canadian Nutrient File 5067 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ