Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

ngũ cốc Honey Nut Cheerios

Calo và thông tin dinh dưỡng

sẵn sàng ăn, general mills

389
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,1 g
Carb75 g
Chất béo4 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 389 kcal —
  • Chất đạm 8,1 g 16%
  • Carbohydrate 75 g 27%
  • Chất béo 4 g 5%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
  • Chất xơ 6,8 g 24%
  • Đường 32 g —
  • Natri 568 mg 25%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,96 mg 6%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 5,9 mg 37%
  • Axit pantothenic (B5) 1,6 mg 32%
  • Vitamin B6 0,61 mg 36%
  • Folate (B9) 103 µg 26%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 392 mg 30%
  • Sắt 14,4 mg 80%
  • Magiê 85 mg 20%
  • Phốt pho 303 mg 24%
  • Kali 247 mg 5%
  • Kẽm 1,7 mg 16%
  • Đồng 0,24 mg 27%
  • Mangan 2,3 mg 100%
  • Selen 9,2 µg 17%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3898,1 g75 g4 g
50 g50 g1954 g38 g2 g
150 g150 g58412 g113 g6 g
200 g200 g77816 g150 g8 g
250 g250 g97320 g188 g10 g

Câu hỏi về ngũ cốc Honey Nut Cheerios

Nên ăn ngũ cốc Honey Nut Cheerios với gì?

Bạn có thể ăn với sữa lạnh hoặc sữa chua; thêm chuối cắt lát hay quả mọng để bữa sáng có vị tươi và chua nhẹ cân bằng độ ngọt. Rắc lên sữa chua ngay trước khi ăn để ngũ cốc còn giòn.

Làm sao để ngũ cốc Honey Nut Cheerios không bị mềm?

Chỉ đổ sữa vào phần bạn định ăn ngay, vì các vòng ngũ cốc nhanh hút ẩm và mất độ giòn. Nếu chuẩn bị bữa sáng từ tối hôm trước, để riêng ngũ cốc và sữa rồi trộn lúc ăn.

Bảo quản ngũ cốc Honey Nut Cheerios thế nào sau khi mở túi?

Kẹp kín miệng túi hoặc chuyển ngũ cốc vào hộp kín, khô; để ở nơi thoáng mát, tránh hơi nước và ánh nắng. Đừng để hộp mở cạnh bếp hoặc ấm đun nước, vì hơi ẩm làm ngũ cốc nhanh ỉu.

Có thể dùng ngũ cốc Honey Nut Cheerios làm món gì ngoài ăn với sữa?

Bạn có thể nghiền sơ để rắc lên sữa chua, trái cây hoặc kem, tạo lớp giòn ngọt. Cũng có thể trộn với bơ đậu phộng đã làm mềm để nặn thành viên ăn vặt; ép nhẹ để ngũ cốc kết dính mà không vụn nát.

Ngũ cốc Honey Nut Cheerios khác Cheerios thường thế nào về chất xơ?

Cheerios thường có 10,1 g chất xơ trên 100 g, cao hơn 6,8 g trong ngũ cốc Honey Nut Cheerios. Honey Nut Cheerios có vị ngọt mật ong rõ hơn, còn Cheerios thường có vị ngũ cốc dịu hơn.

Ngũ cốc Honey Nut Cheerios có phải là nguồn cung cấp sắt không?

Có; ngũ cốc Honey Nut Cheerios là nguồn cung cấp sắt, với 14,4 mg trên 100 g. Bạn có thể ăn cùng trái cây tươi để bữa sáng thêm đa dạng.

Ngũ cốc Honey Nut Cheerios có nhiều đường không?

Ngũ cốc Honey Nut Cheerios có 32 g đường trên 100 g, nên vị ngọt khá rõ. Nếu bạn muốn bát ngũ cốc bớt ngọt, trộn một phần với yến mạch cán nguyên vị hoặc ăn cùng sữa chua không đường.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1256 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ