Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 372 kcal —
- Chất đạm 12 g 25%
- Carbohydrate 63 g 23%
- Chất béo 6,6 g 8%
- Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
- Chất xơ 10 g 36%
- Đường 4,5 g —
- Natri 497 mg 22%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 990 µg 110%
- Vitamin C 21,4 mg 24%
- Vitamin D 3,6 µg 18%
- Vitamin E 0,41 mg 3%
- Vitamin K 2 µg 2%
- Thiamin (B1) 1,3 mg 108%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
- Niacin (B3) 17,9 mg 112%
- Vitamin B6 1,8 mg 105%
- Folate (B9) 714 µg 179%
- Vitamin B12 6,8 µg 282%
- Choline 26,2 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 357 mg 27%
- Sắt 28,9 mg 161%
- Magiê 114 mg 27%
- Phốt pho 357 mg 29%
- Kali 633 mg 13%
- Kẽm 13,4 mg 122%
- Đồng 0,39 mg 43%
- Mangan 3,6 mg 155%
- Selen 24,9 µg 45%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 372 | 12 g | 63 g | 6,6 g |
| 1 khẩu phần | 28 g | 104 | 3,5 g | 18 g | 1,8 g |
| 2 khẩu phần | 56 g | 208 | 6,9 g | 35 g | 3,7 g |
| ½ khẩu phần | 14 g | 52 | 1,7 g | 8,8 g | 0,9 g |
| 3 khẩu phần | 84 g | 312 | 10 g | 53 g | 5,5 g |
| 4 khẩu phần | 112 g | 417 | 14 g | 71 g | 7,4 g |
| 50 g | 50 g | 186 | 6,2 g | 32 g | 3,3 g |
| 150 g | 150 g | 558 | 19 g | 95 g | 9,9 g |
| 200 g | 200 g | 744 | 25 g | 126 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 930 | 31 g | 158 g | 17 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về ngũ cốc Cheerios
Ăn Cheerios với sữa thế nào để ngũ cốc không bị mềm nhũn?
Đổ sữa lạnh vào bát ngay trước khi ăn, hoặc rót sữa từng ít một; để lâu, các vòng ngũ cốc sẽ hút sữa và mất độ giòn. Bạn cũng có thể ăn khô như món ăn nhẹ.
Có thể dùng Cheerios để làm món gì ngoài ăn với sữa?
Nghiền Cheerios thành vụn để làm lớp phủ giòn cho sữa chua, hoặc trộn với bơ đậu phộng và mật ong để nặn thành viên ăn nhẹ. Khi làm bánh không nướng, ép hỗn hợp vào khuôn rồi để lạnh cho cứng.
Mở hộp Cheerios rồi nên bảo quản thế nào?
Gấp kín túi bên trong hoặc chuyển ngũ cốc sang hộp kín, để ở nơi khô ráo, mát và tránh ánh nắng. Độ ẩm làm Cheerios mất độ giòn; nếu ngũ cốc có mùi lạ hoặc bị ẩm, bạn nên bỏ đi.
Có thể thay Cheerios bằng loại ngũ cốc ăn sáng nào?
Bạn có thể thay bằng Cheerios nguyên hạt nếu muốn loại gần giống về dạng vòng và vị yến mạch. Ngũ cốc đa ngũ cốc Cheerios cũng là lựa chọn tương tự, nhưng có 398 kcal và 8,51 g protein trên 100 g, so với 372 kcal và 12 g protein trong Cheerios.
Cheerios khác Honey Nut Cheerios thế nào?
Honey Nut Cheerios có vị mật ong và hạnh nhân rõ hơn, còn Cheerios có vị yến mạch nhẹ, ít ngọt hơn. Trên 100 g, Honey Nut Cheerios có 389 kcal và 6,78 g chất xơ; Cheerios có 372 kcal và 10 g chất xơ.
Cheerios có phù hợp để ăn như bữa sáng nhanh không?
Có; bạn có thể ăn một phần khoảng 28 g với sữa hoặc sữa chua, rồi thêm trái cây như chuối hay dâu để bữa ăn phong phú hơn. Một phần 28 g có 104 kcal.
Cheerios có phải làm từ yến mạch không?
Cheerios chủ yếu làm từ yến mạch nguyên hạt: hạt được nghiền, trộn thành bột, tạo hình vòng rồi nướng. Vì vậy, món này có vị ngũ cốc dịu và kết cấu giòn xốp.
Nguồn: USDA FoodData Central 173884 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ