Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Yến mạch ăn liền quế và gia vị
Calo và thông tin dinh dưỡng
tăng cường, khô
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 369 kcal —
- Chất đạm 9,5 g 19%
- Carbohydrate 68 g 25%
- Chất béo 4,8 g 6%
- Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
- Chất xơ 8 g 29%
- Đường 25 g —
- Natri 434 mg 19%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 440 µg 49%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,5 mg 3%
- Vitamin K 1,9 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,75 mg 62%
- Riboflavin (B2) 0,75 mg 58%
- Niacin (B3) 9,1 mg 57%
- Axit pantothenic (B5) 0,88 mg 18%
- Vitamin B6 0,88 mg 52%
- Folate (B9) 191 µg 48%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 29 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 234 mg 18%
- Sắt 8,5 mg 47%
- Magiê 92 mg 22%
- Phốt pho 322 mg 26%
- Kali 284 mg 6%
- Kẽm 2,3 mg 21%
- Đồng 0,3 mg 34%
- Mangan 2,6 mg 112%
- Selen 6,4 µg 12%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 369 | 9,5 g | 68 g | 4,8 g |
| 1 khẩu phần | 45 g | 166 | 4,3 g | 31 g | 2,2 g |
| 2 khẩu phần | 90 g | 332 | 8,6 g | 61 g | 4,4 g |
| ½ khẩu phần | 22,5 g | 83 | 2,1 g | 15 g | 1,1 g |
| 3 khẩu phần | 135 g | 498 | 13 g | 92 g | 6,5 g |
| 4 khẩu phần | 180 g | 664 | 17 g | 123 g | 8,7 g |
| 50 g | 50 g | 185 | 4,8 g | 34 g | 2,4 g |
| 150 g | 150 g | 554 | 14 g | 102 g | 7,3 g |
| 200 g | 200 g | 738 | 19 g | 136 g | 9,7 g |
| 250 g | 250 g | 923 | 24 g | 170 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
- Cháo yến mạch ăn liền vị quế và gia vịăn liền, quế và gia vị, khô, quaker387 kcal / 100 g
- Yến mạch ăn liền vị si-rô phong và đường nâuđược tăng cường, khô386 kcal / 100 g
- Yến mạch ăn liền Quakerkhô371 kcal / 100 g
- Cháo yến mạch ăn liền vị táo và quếăn liền, táo và quế, khô, quaker386 kcal / 100 g
- Ngũ cốc yến mạch ăn liền vị quế Weight Controlăn liền: weight control, quế, khô, quaker381 kcal / 100 g
- Ngũ cốc vuông yến mạch quếngũ cốc ăn sáng sẵn, quaker379 kcal / 100 g
Câu hỏi về Yến mạch ăn liền quế và gia vị
Pha yến mạch ăn liền quế và gia vị thế nào cho sánh?
Cho một gói 45 g vào bát, thêm nước sôi hoặc sữa nóng vừa đủ ngập, khuấy đều rồi để 2–3 phút cho yến mạch hút nước. Muốn loãng hơn, châm thêm từng ít nước nóng sau khi yến mạch nở.
Có thể nấu yến mạch ăn liền quế và gia vị bằng lò vi sóng không?
Có. Trộn một gói với khoảng 180–240 ml nước hoặc sữa trong bát lớn, quay khoảng 1–2 phút, dừng khuấy giữa chừng; để yên thêm một phút vì hỗn hợp còn nóng và tiếp tục đặc lại.
Nên thêm gì vào yến mạch ăn liền quế và gia vị?
Táo thái hạt lựu, chuối, nho khô hoặc hạt óc chó đều hợp với vị quế; thêm sữa chua hoặc một thìa bơ hạt để món ăn béo và sánh hơn. Nếu dùng trái cây khô, ngâm nho khô trong nước nóng một lúc để mềm.
Yến mạch ăn liền quế và gia vị khác yến mạch ăn liền truyền thống thế nào?
Loại quế và gia vị đã được nêm ngọt, thơm và thường nở nhanh hơn, còn yến mạch truyền thống có vị nhạt hơn để bạn tự thêm gia vị. Mỗi 100 g loại truyền thống có 11,9 g protein và 10 g chất xơ, so với 9,5 g protein và 8 g chất xơ ở loại quế và gia vị.
Có thể thay yến mạch ăn liền quế và gia vị bằng yến mạch ăn liền truyền thống không?
Được; dùng cùng lượng yến mạch, rồi thêm quế xay và chút đường nâu hoặc nho khô để gần vị ban đầu. Yến mạch truyền thống thường cần nấu lâu hơn, nên làm theo thời gian hướng dẫn trên bao bì.
Một gói yến mạch ăn liền quế và gia vị thường là khẩu phần bao nhiêu?
Một gói 45 g là khẩu phần tiện lợi cho một bữa sáng nhẹ; pha với nước hoặc sữa nóng. Một gói cung cấp 166 kcal.
Yến mạch ăn liền quế và gia vị có chứa nhiều đường không?
Sản phẩm này có đường thêm vào để tạo vị ngọt, nên không giống yến mạch nguyên chất không nêm. Một gói 45 g có 11 g đường.
Bảo quản yến mạch ăn liền quế và gia vị ra sao?
Để các gói chưa mở ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh hơi nước và ánh nắng trực tiếp. Sau khi mở gói, pha ngay; nếu còn phần đã nấu, đậy kín, giữ lạnh và dùng trong vòng hai ngày.
Nguồn: USDA FoodData Central 171664 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ