Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 386 kcal —
- Chất đạm 9,3 g 19%
- Carbohydrate 69 g 25%
- Chất béo 4,7 g 6%
- Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
- Chất xơ 7,2 g 26%
- Đường 30 g —
- Natri 505 mg 22%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 692 µg 77%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,51 mg 3%
- Vitamin K 1,4 µg 1%
- Thiamin (B1) 1,1 mg 89%
- Riboflavin (B2) 1 mg 77%
- Niacin (B3) 11,7 mg 73%
- Axit pantothenic (B5) 0,62 mg 12%
- Vitamin B6 1,5 mg 86%
- Folate (B9) 148 µg 37%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 22,5 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 258 mg 20%
- Sắt 10,4 mg 58%
- Magiê 90 mg 21%
- Phốt pho 305 mg 24%
- Kali 361 mg 8%
- Kẽm 1,7 mg 16%
- Đồng 0,24 mg 27%
- Mangan 2,3 mg 100%
- Selen 16,8 µg 31%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 386 | 9,3 g | 70 g | 4,7 g |
| 1 khẩu phần | 43 g | 166 | 4 g | 30 g | 2 g |
| 2 khẩu phần | 86 g | 332 | 8 g | 60 g | 4,1 g |
| ½ khẩu phần | 21,5 g | 83 | 2 g | 15 g | 1 g |
| 3 khẩu phần | 129 g | 498 | 12 g | 90 g | 6,1 g |
| 4 khẩu phần | 172 g | 664 | 16 g | 120 g | 8,1 g |
| 50 g | 50 g | 193 | 4,6 g | 35 g | 2,4 g |
| 150 g | 150 g | 579 | 14 g | 104 g | 7,1 g |
| 200 g | 200 g | 772 | 19 g | 139 g | 9,5 g |
| 250 g | 250 g | 965 | 23 g | 174 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
- Yến mạch ăn liền vị si-rô phong và đường nâu QUAKERkhô368 kcal / 100 g
- Cháo yến mạch ăn liền vị phong và đường nâunóng, khô, quaker386 kcal / 100 g
- Yến mạch ăn liền quế và gia vịtăng cường, khô369 kcal / 100 g
- Yến mạch ăn liền truyền thốngđược tăng cường, khô362 kcal / 100 g
- Ngũ cốc yến mạch ăn liền vị phong và đường nâu Weight Controlăn liền: weight control, phong và đường nâu, khô, quaker382 kcal / 100 g
- Cháo lúa mì vị phong đường nâunóng, ăn liền, khô374 kcal / 100 g
- Ngũ cốc yến mạch ô vuông vị phong và đường nâuquaker, ăn liền401 kcal / 100 g
- Bột lúa mì nóng vị si-rô phong và đường nâu Malt-O-Mealkhô368 kcal / 100 g
Câu hỏi về Yến mạch ăn liền vị si-rô phong và đường nâu
100 g Yến mạch ăn liền vị si-rô phong và đường nâu có bao nhiêu calo?
100 g Yến mạch ăn liền vị si-rô phong và đường nâu có 386 kcal, gồm 9,3 g đạm, 70 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
1 khẩu phần (43 g) Yến mạch ăn liền vị si-rô phong và đường nâu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (43 g) Yến mạch ăn liền vị si-rô phong và đường nâu có 166 kcal, gồm 4 g đạm, 30 g carbohydrate và 2 g chất béo.
2 khẩu phần (86 g) Yến mạch ăn liền vị si-rô phong và đường nâu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (86 g) Yến mạch ăn liền vị si-rô phong và đường nâu có 332 kcal, gồm 8 g đạm, 60 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
½ khẩu phần (21,5 g) Yến mạch ăn liền vị si-rô phong và đường nâu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (21,5 g) Yến mạch ăn liền vị si-rô phong và đường nâu có 83 kcal, gồm 2 g đạm, 15 g carbohydrate và 1 g chất béo.
3 khẩu phần (129 g) Yến mạch ăn liền vị si-rô phong và đường nâu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (129 g) Yến mạch ăn liền vị si-rô phong và đường nâu có 498 kcal, gồm 12 g đạm, 90 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
4 khẩu phần (172 g) Yến mạch ăn liền vị si-rô phong và đường nâu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (172 g) Yến mạch ăn liền vị si-rô phong và đường nâu có 664 kcal, gồm 16 g đạm, 120 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.
50 g Yến mạch ăn liền vị si-rô phong và đường nâu có bao nhiêu calo?
50 g Yến mạch ăn liền vị si-rô phong và đường nâu có 193 kcal, gồm 4,6 g đạm, 35 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
150 g Yến mạch ăn liền vị si-rô phong và đường nâu có bao nhiêu calo?
150 g Yến mạch ăn liền vị si-rô phong và đường nâu có 579 kcal, gồm 14 g đạm, 104 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173920 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ