Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
yến mạch ăn liền vị si-rô phong và đường nâu QUAKER
Calo và thông tin dinh dưỡng
khô
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 368 kcal —
- Chất đạm 9,2 g 18%
- Carbohydrate 70 g 25%
- Chất béo 4,6 g 6%
- Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
- Chất xơ 7,2 g 26%
- Đường 30 g —
- Natri 506 mg 22%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 520 µg 58%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,44 mg 3%
- Thiamin (B1) 0,52 mg 44%
- Riboflavin (B2) 0,91 mg 70%
- Niacin (B3) 10,7 mg 67%
- Axit pantothenic (B5) 0,74 mg 15%
- Vitamin B6 1,2 mg 71%
- Folate (B9) 128 µg 32%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 226 mg 17%
- Sắt 8,2 mg 46%
- Magiê 88 mg 21%
- Phốt pho 297 mg 24%
- Kali 424 mg 9%
- Kẽm 1,7 mg 15%
- Đồng 0,24 mg 26%
- Mangan 2,2 mg 98%
- Selen 15,8 µg 29%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 368 | 9,2 g | 70 g | 4,6 g |
| 1 khẩu phần | 43 g | 158 | 4 g | 30 g | 2 g |
| 2 khẩu phần | 86 g | 316 | 7,9 g | 60 g | 4 g |
| ½ khẩu phần | 21,5 g | 79 | 2 g | 15 g | 1 g |
| 3 khẩu phần | 129 g | 475 | 12 g | 90 g | 6 g |
| 4 khẩu phần | 172 g | 633 | 16 g | 120 g | 8 g |
| 50 g | 50 g | 184 | 4,6 g | 35 g | 2,3 g |
| 150 g | 150 g | 552 | 14 g | 105 g | 6,9 g |
| 200 g | 200 g | 736 | 18 g | 139 g | 9,3 g |
| 250 g | 250 g | 920 | 23 g | 174 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
- Cháo yến mạch ăn liền vị phong và đường nâunóng, khô, quaker386 kcal / 100 g
- Yến mạch ăn liền vị si-rô phong và đường nâuđược tăng cường, khô386 kcal / 100 g
- Yến mạch ăn liền Quakerkhô371 kcal / 100 g
- Ngũ cốc yến mạch ăn liền vị phong và đường nâu Weight Controlăn liền: weight control, phong và đường nâu, khô, quaker382 kcal / 100 g
- Ngũ cốc yến mạch ô vuông vị phong và đường nâuquaker, ăn liền401 kcal / 100 g
- Cháo yến mạch ăn liền giảm đường đường nâu và quếnóng, khô, quaker384 kcal / 100 g
- Bột lúa mì nóng vị si-rô phong và đường nâu Malt-O-Mealkhô368 kcal / 100 g
- Grits ăn liền Quakerhương vị bơ, khô369 kcal / 100 g
Câu hỏi về yến mạch ăn liền vị si-rô phong và đường nâu QUAKER
100 g yến mạch ăn liền vị si-rô phong và đường nâu QUAKER có bao nhiêu calo?
100 g yến mạch ăn liền vị si-rô phong và đường nâu QUAKER có 368 kcal, gồm 9,2 g đạm, 70 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
1 khẩu phần (43 g) yến mạch ăn liền vị si-rô phong và đường nâu QUAKER có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (43 g) yến mạch ăn liền vị si-rô phong và đường nâu QUAKER có 158 kcal, gồm 4 g đạm, 30 g carbohydrate và 2 g chất béo.
2 khẩu phần (86 g) yến mạch ăn liền vị si-rô phong và đường nâu QUAKER có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (86 g) yến mạch ăn liền vị si-rô phong và đường nâu QUAKER có 316 kcal, gồm 7,9 g đạm, 60 g carbohydrate và 4 g chất béo.
½ khẩu phần (21,5 g) yến mạch ăn liền vị si-rô phong và đường nâu QUAKER có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (21,5 g) yến mạch ăn liền vị si-rô phong và đường nâu QUAKER có 79 kcal, gồm 2 g đạm, 15 g carbohydrate và 1 g chất béo.
3 khẩu phần (129 g) yến mạch ăn liền vị si-rô phong và đường nâu QUAKER có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (129 g) yến mạch ăn liền vị si-rô phong và đường nâu QUAKER có 475 kcal, gồm 12 g đạm, 90 g carbohydrate và 6 g chất béo.
4 khẩu phần (172 g) yến mạch ăn liền vị si-rô phong và đường nâu QUAKER có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (172 g) yến mạch ăn liền vị si-rô phong và đường nâu QUAKER có 633 kcal, gồm 16 g đạm, 120 g carbohydrate và 8 g chất béo.
50 g yến mạch ăn liền vị si-rô phong và đường nâu QUAKER có bao nhiêu calo?
50 g yến mạch ăn liền vị si-rô phong và đường nâu QUAKER có 184 kcal, gồm 4,6 g đạm, 35 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
150 g yến mạch ăn liền vị si-rô phong và đường nâu QUAKER có bao nhiêu calo?
150 g yến mạch ăn liền vị si-rô phong và đường nâu QUAKER có 552 kcal, gồm 14 g đạm, 105 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173907 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ