Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 396 kcal —
- Chất đạm 4,8 g 10%
- Carbohydrate 81 g 29%
- Chất béo 3 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
- Chất xơ 7,4 g 26%
- Đường 41 g —
- Natri 379 mg 16%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 5,4 µg 27%
- Vitamin E 0,1 mg 1%
- Thiamin (B1) 3 mg 247%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 6,8 mg 42%
- Axit pantothenic (B5) 1,6 mg 32%
- Vitamin B6 0,87 mg 51%
- Biotin (B7) 3,7 µg 12%
- Folate (B9) 98,4 µg 25%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 17 mg 1%
- Sắt 14,8 mg 82%
- Magiê 30 mg 7%
- Phốt pho 82 mg 7%
- Kali 112 mg 2%
- Kẽm 3,6 mg 33%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,71 mg 31%
- Selen 4,5 µg 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 396 | 4,8 g | 81 g | 3 g |
| 50 g | 50 g | 198 | 2,4 g | 40 g | 1,5 g |
| 150 g | 150 g | 594 | 7,1 g | 121 g | 4,5 g |
| 200 g | 200 g | 792 | 9,5 g | 161 g | 6 g |
| 250 g | 250 g | 990 | 12 g | 202 g | 7,6 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Ngũ cốc Froot Loops
Ăn Froot Loops với gì ngoài sữa?
Bạn có thể rắc lên sữa chua, ăn cùng chuối hoặc dâu tây, hay trộn vào hỗn hợp hạt để làm món ăn vặt giòn. Nếu thêm vào sữa chua, hãy cho ngay trước khi ăn để vòng ngũ cốc không bị mềm.
Có thể dùng Froot Loops để làm món tráng miệng nào?
Nghiền sơ Froot Loops rồi trộn với bơ đun chảy để làm lớp đế bánh phô mai hoặc rắc lên kem. Kẹo dẻo marshmallow nấu chảy cũng kết dính ngũ cốc thành thanh ăn vặt; ép hỗn hợp vào khuôn khi còn ấm rồi để nguội.
Làm sao để Froot Loops giòn lâu sau khi mở túi?
Chuyển ngũ cốc vào hộp kín hoặc kẹp chặt miệng túi, rồi cất ở nơi khô ráo, tránh hơi nước và ánh nắng. Không để hộp cạnh bếp hoặc dùng thìa ướt; hơi ẩm làm ngũ cốc nhanh ỉu.
Có cần nấu Froot Loops trước khi ăn không?
Không, Froot Loops là ngũ cốc ăn liền; bạn có thể ăn khô hoặc đổ sữa lạnh lên ngay trước khi dùng. Ngâm lâu khiến các vòng ngũ cốc mềm và mất độ giòn.
Có thể thay Froot Loops bằng loại ngũ cốc nào trong công thức?
Trong món thanh ngũ cốc marshmallow hoặc lớp phủ bánh, bạn có thể thay bằng Fruity Pebbles nếu muốn màu sắc và vị trái cây tương tự. Frosted Flakes cũng dùng được, nhưng nên bẻ nhỏ vì dạng mảnh dẹt thay đổi độ giòn và kết cấu.
Một khẩu phần Froot Loops thường là bao nhiêu?
Không có một khẩu phần cố định cho mọi người; bạn có thể cân khoảng 30 g để ước lượng một bát nhỏ trước khi thêm sữa. Lượng đó cung cấp 119 kcal và 12 g đường.
Froot Loops có được bổ sung vitamin và khoáng chất không?
Có. Sắt và kẽm là những khoáng chất nổi bật trong Froot Loops; sản phẩm cũng có thể được bổ sung nhiều vitamin nhóm B, nên thành phần cụ thể có thể khác theo công thức bán ra.
Nguồn: Canadian Nutrient File 1248 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ